Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182241 |
Họ tên:
Lư Trung Thạch
Ngày sinh: 25/06/1974 CMND: 024***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 182242 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuyến
Ngày sinh: 19/09/1970 CMND: 162***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182243 |
Họ tên:
Bùi Xuân Đàm
Ngày sinh: 25/07/1970 CMND: 024***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182244 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hữu
Ngày sinh: 05/10/1964 CMND: 025***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182245 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thiện
Ngày sinh: 07/08/1967 Thẻ căn cước: 034******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182246 |
Họ tên:
Nguyễn Long An
Ngày sinh: 08/02/1986 CMND: 111***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182247 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bộ
Ngày sinh: 10/07/1984 CMND: 164***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182248 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 28/01/1977 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182249 |
Họ tên:
Bùi Văn Quỹnh
Ngày sinh: 20/02/1956 CMND: 012***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182250 |
Họ tên:
Hồ Văn Sơn
Ngày sinh: 08/08/1973 CMND: 182***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182251 |
Họ tên:
Trần Tiến Văn
Ngày sinh: 25/12/1975 CMND: 013***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 182252 |
Họ tên:
Đinh Nhựt Hưng
Ngày sinh: 09/05/1986 CMND: 311***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182253 |
Họ tên:
Trần Vinh Châu
Ngày sinh: 21/11/1980 CMND: 023***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 182254 |
Họ tên:
Trần Duy Hải Trân
Ngày sinh: 18/06/1971 CMND: 025***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182255 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 27/12/1975 CMND: 025***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 182256 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hạnh
Ngày sinh: 11/07/1984 CMND: 370***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182257 |
Họ tên:
Trần Quảng Hường
Ngày sinh: 14/03/1972 CMND: 135***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182258 |
Họ tên:
Đỗ Việt Cường
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 141***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182259 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 01/11/1977 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182260 |
Họ tên:
Cao Văn Đông
Ngày sinh: 01/01/1972 CMND: 012***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, Cung cấp điện |
|
