Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182221 |
Họ tên:
Hoàng Tạ Quang
Ngày sinh: 31/05/1980 CMND: 012***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 182222 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182223 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Anh
Ngày sinh: 30/07/1987 CMND: 112***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 182224 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/05/1987 CMND: 112***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình- Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182225 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 23/07/1986 CMND: 112***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182226 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tân
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182227 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thanh
Ngày sinh: 24/01/1982 CMND: 111***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình trên sông và nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 182228 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Chấn
Ngày sinh: 03/06/1979 CMND: 201***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182229 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Tuyển
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182230 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khánh
Ngày sinh: 04/07/1978 CMND: 141***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 182231 |
Họ tên:
Tô Đình Phú
Ngày sinh: 19/12/1979 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 182232 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hà
Ngày sinh: 15/10/1973 CMND: 012***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi; Thạc sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182233 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hợp
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 033******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 182234 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1979 CMND: 013***610 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 182235 |
Họ tên:
Khúc Trọng Thịnh
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 034******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182236 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/07/1991 CMND: 145***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 182237 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 07/03/1990 CMND: 151***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (Chuyên ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 182238 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 20/08/1963 Thẻ căn cước: 001******211 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 182239 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 111***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182240 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Minh
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
