Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182201 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 22/08/1973 CMND: 073***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu đường bộ. |
|
||||||||||||
| 182202 |
Họ tên:
Trần Đức Định
Ngày sinh: 26/07/1985 CMND: 125***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 182203 |
Họ tên:
Lê Văn Trình
Ngày sinh: 07/06/1987 CMND: 172***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182204 |
Họ tên:
Lê Công Thịnh
Ngày sinh: 21/01/1982 CMND: 013***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 182205 |
Họ tên:
Trần Đình Thát
Ngày sinh: 25/12/1972 Thẻ căn cước: 034******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 182206 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 13/05/1983 Thẻ căn cước: 036******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 18/06/1984 CMND: 135***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182208 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Văn
Ngày sinh: 29/05/1978 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182209 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 09/03/1987 CMND: 121***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182210 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Vũ
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 034******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182211 |
Họ tên:
Đỗ Văn Học
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 034******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182212 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 16/12/1989 CMND: 132***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 182213 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Lợi
Ngày sinh: 18/03/1989 CMND: 125***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182214 |
Họ tên:
Trần Văn Bẩy
Ngày sinh: 16/12/1972 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 182215 |
Họ tên:
Phan Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1954 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 182216 |
Họ tên:
Tạ Minh Quyền
Ngày sinh: 12/05/1988 CMND: 112***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 182217 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Điện
Ngày sinh: 17/04/1991 CMND: 125***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 182218 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 27/04/1980 CMND: 011***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182219 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 22/05/1978 CMND: 011***100 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành Môi trường |
|
||||||||||||
| 182220 |
Họ tên:
Lê Đăng Hải
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 125***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
