Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182181 |
Họ tên:
Trương Công Tài
Ngày sinh: 26/04/1988 CMND: 363***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182182 |
Họ tên:
Trang Linh Đông
Ngày sinh: 09/10/1983 CMND: 365***034 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182183 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 366***238 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 182184 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tính
Ngày sinh: 29/10/1986 CMND: 371***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182185 |
Họ tên:
Dương Chí Hiếu
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 365***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 182186 |
Họ tên:
Trần Thanh Kiệt
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 365***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 182187 |
Họ tên:
Lê Hồ Thúy Huyền
Ngày sinh: 08/03/1992 CMND: 365***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182188 |
Họ tên:
Lê Đức Hải
Ngày sinh: 27/07/1989 CMND: 173***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182189 |
Họ tên:
Phan Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 013***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182190 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 21/03/1974 Thẻ căn cước: 017******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182191 |
Họ tên:
Lê Hoài Sơn
Ngày sinh: 07/10/1970 CMND: 012***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182192 |
Họ tên:
Lại Tuấn Dũng
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 012***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 182193 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 16/10/1974 Thẻ căn cước: 036******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182194 |
Họ tên:
Trần Danh Cương
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 026******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 182195 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hà
Ngày sinh: 23/04/1974 CMND: 012***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 182196 |
Họ tên:
Phạm Đức Toàn
Ngày sinh: 19/08/1975 CMND: 011***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 182197 |
Họ tên:
Nguyễn Thạc Hoài
Ngày sinh: 19/04/1981 CMND: 013***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182198 |
Họ tên:
Võ Thành Nhân
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 183***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182199 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khánh
Ngày sinh: 14/04/1984 CMND: 186***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182200 |
Họ tên:
Hà Tiến Quang
Ngày sinh: 03/09/1977 CMND: 013***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
