Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18201 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 022******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18202 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 038******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 18203 |
Họ tên:
Phạm Quang Vũ
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 036******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18204 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 035******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18205 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 008******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18206 |
Họ tên:
Trần Trung Hải
Ngày sinh: 27/11/1972 Thẻ căn cước: 015******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 18207 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phan
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 18208 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thi
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 036******561 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 18209 |
Họ tên:
Lê Hữu Khoa
Ngày sinh: 05/02/1975 Thẻ căn cước: 026******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ - ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 18210 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Mạnh
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu Đường bộ - ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18211 |
Họ tên:
Bùi Khắc Trường
Ngày sinh: 08/01/1998 Thẻ căn cước: 037******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18212 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Tuấn
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18213 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 26/07/1998 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18214 |
Họ tên:
Ngô Văn Trường
Ngày sinh: 28/10/1998 Thẻ căn cước: 035******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18215 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phúc
Ngày sinh: 18/08/1997 Thẻ căn cước: 037******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18216 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 015******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18217 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòe
Ngày sinh: 24/10/1995 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18218 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 001******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18219 |
Họ tên:
Cồ Huy Vũ
Ngày sinh: 04/07/1996 Thẻ căn cước: 036******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18220 |
Họ tên:
Trịnh Văn Linh
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 033******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
