Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182141 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH LONG
Ngày sinh: 11/10/1979 CMND: 025***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 182142 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thắng
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 023***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182143 |
Họ tên:
ĐẶNG VĂN LỢI
Ngày sinh: 25/05/1978 CMND: 182***288 Trình độ chuyên môn: KS.Điện |
|
||||||||||||
| 182144 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MINH THẢO
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 079******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 182145 |
Họ tên:
Lưu Hán Vinh
Ngày sinh: 29/12/1986 CMND: 023***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 182146 |
Họ tên:
HOÀNG LAN PHƯƠNG
Ngày sinh: 19/08/1984 CMND: 221***295 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182147 |
Họ tên:
BÙI BÁ HIỀN
Ngày sinh: 02/02/1976 CMND: 023***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 182148 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HUỆ
Ngày sinh: 02/06/1980 CMND: 023***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 182149 |
Họ tên:
PHẠM VÕ VĂN MINH
Ngày sinh: 04/02/1983 CMND: 264***267 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng/Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182150 |
Họ tên:
VÕ VĂN LANH
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 205***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182151 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NGUYÊN
Ngày sinh: 24/04/1964 Thẻ căn cước: 051******089 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 182152 |
Họ tên:
Trần Đỗ Minh Tân
Ngày sinh: 04/01/1979 CMND: 025***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182153 |
Họ tên:
Phùng Thế Hiển
Ngày sinh: 20/01/1972 CMND: 060***106 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 182154 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 26/01/1977 CMND: 060***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182155 |
Họ tên:
Trần Duy Bách
Ngày sinh: 19/10/1991 CMND: 060***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông. |
|
||||||||||||
| 182156 |
Họ tên:
Nguyễn Vy Đồng
Ngày sinh: 23/10/1985 CMND: 061***451 Trình độ chuyên môn: KS-Địa KTCT |
|
||||||||||||
| 182157 |
Họ tên:
Ma Quang Thức
Ngày sinh: 31/10/1983 CMND: 060***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182158 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Chiến
Ngày sinh: 14/04/1988 CMND: 135***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182159 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đà
Ngày sinh: 15/10/1988 CMND: 164***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182160 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 060***054 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu - đường |
|
