Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182121 |
Họ tên:
BÙI THANH CHÂU
Ngày sinh: 15/09/1965 CMND: 024***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất tìm kiếm thăm dò |
|
||||||||||||
| 182122 |
Họ tên:
MAI TRỌNG TUỆ
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 240***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 182123 |
Họ tên:
MAI QUANG HIỆP
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 025***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182124 |
Họ tên:
DIỆP HỚN NGỌC CHÂU
Ngày sinh: 27/12/1977 CMND: 351***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182125 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG MINH
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 001******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182126 |
Họ tên:
BÙI TRẦN GIA VINH
Ngày sinh: 16/03/1977 Thẻ căn cước: 079******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182127 |
Họ tên:
PHẠM AN DUY
Ngày sinh: 21/04/1982 CMND: 026***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182128 |
Họ tên:
Chevance Jean Francois Paul Victor
Ngày sinh: 26/10/1965 Hộ chiếu: 15F***919 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182129 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CHIẾN
Ngày sinh: 17/08/1979 CMND: 024***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182130 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY KHÁNH
Ngày sinh: 08/02/1983 CMND: 301***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 182131 |
Họ tên:
PHẠM THANH BÌNH
Ngày sinh: 27/05/1972 CMND: 022***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182132 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HÒA
Ngày sinh: 13/07/1963 CMND: 270***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182133 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 02/09/1973 CMND: 024***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 182134 |
Họ tên:
NGÔ NGUYÊN BẢO
Ngày sinh: 01/02/1981 CMND: 331***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 182135 |
Họ tên:
NGÔ VĂN KHI
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 025***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182136 |
Họ tên:
BÙI THANH HIỂU
Ngày sinh: 28/07/1981 CMND: 025***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 182137 |
Họ tên:
HOÀNG VÕ DUY
Ngày sinh: 08/05/1971 Thẻ căn cước: 075******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 182138 |
Họ tên:
HỒ DUY TÂN
Ngày sinh: 08/07/1978 CMND: 024***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182139 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH THI
Ngày sinh: 05/02/1979 CMND: 025***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182140 |
Họ tên:
LÝ TRƯỜNG NAM
Ngày sinh: 24/11/1975 CMND: 023***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
