Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182101 |
Họ tên:
Trần Thiên Lý
Ngày sinh: 05/10/1977 CMND: 250***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 182102 |
Họ tên:
TRỊNH MINH KHIÊM
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 172***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182103 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC ANH
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 025***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182104 |
Họ tên:
PHẠM HOÀNG SINH
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 023***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 182105 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HUY
Ngày sinh: 02/12/1977 CMND: 023***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 182106 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 16/04/1972 Thẻ căn cước: 079******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182107 |
Họ tên:
Lê Hy Vọng
Ngày sinh: 15/05/1982 CMND: 221***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện-cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 182108 |
Họ tên:
Đặng Bá Đông
Ngày sinh: 21/12/1970 CMND: 023***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182109 |
Họ tên:
HỒ TẤN KHÁNH
Ngày sinh: 09/08/1983 CMND: 191***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - công trình |
|
||||||||||||
| 182110 |
Họ tên:
PHẠM THIÊN VŨ
Ngày sinh: 28/01/1978 CMND: 271***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182111 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU
Ngày sinh: 02/01/1985 CMND: 191***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182112 |
Họ tên:
NGÔ VĂN VIỆT
Ngày sinh: 11/11/1983 CMND: 281***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182113 |
Họ tên:
PHÙ VĂN HÙNG
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 212***999 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182114 |
Họ tên:
NGUYỄN MẬU NGỌC
Ngày sinh: 05/10/1967 CMND: 024***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182115 |
Họ tên:
VÕ THANH XUÂN
Ngày sinh: 23/10/1980 CMND: 300***514 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 182116 |
Họ tên:
Lê Bá Quý
Ngày sinh: 01/10/1973 CMND: 025***732 Trình độ chuyên môn: kỹ sư liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 182117 |
Họ tên:
NINH QUỐC TRUNG
Ngày sinh: 24/05/1979 CMND: 023***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 182118 |
Họ tên:
TRỊNH VĂN BÌNH
Ngày sinh: 12/03/1984 CMND: 025***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 182119 |
Họ tên:
HUỲNH VŨ HÒA
Ngày sinh: 09/04/1970 CMND: 024***160 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 182120 |
Họ tên:
VÕ NGỌC ÂN
Ngày sinh: 14/04/1981 CMND: 025***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
