Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182081 |
Họ tên:
HOÀNG TRỌNG QUANG
Ngày sinh: 03/03/1975 CMND: 380***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất và dầu khí |
|
||||||||||||
| 182082 |
Họ tên:
PHÚ MINH PHÁT
Ngày sinh: 02/02/1976 CMND: 023***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182083 |
Họ tên:
TRẦN VĂN NAM
Ngày sinh: 20/01/1977 CMND: 023***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182084 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC CHÍNH
Ngày sinh: 10/02/1976 CMND: 024***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182085 |
Họ tên:
NGUYỄN NAM THƯ
Ngày sinh: 24/12/1984 CMND: 381***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182086 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐÌNH BẢO
Ngày sinh: 10/08/1976 CMND: 024***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182087 |
Họ tên:
LÊ QUANG DŨNG
Ngày sinh: 04/07/1979 CMND: 281***053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182088 |
Họ tên:
LƯƠNG QUỐC SƠN
Ngày sinh: 16/08/1978 CMND: 285***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182089 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐÌNH PHÚC
Ngày sinh: 28/10/1978 CMND: 281***906 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182090 |
Họ tên:
ĐÀO TRUNG HIỀN
Ngày sinh: 09/08/1973 CMND: 264***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182091 |
Họ tên:
BÙI NGUYỄN QUỐC PHONG
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 023***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182092 |
Họ tên:
TRẦN HỮU PHƯỚC
Ngày sinh: 24/05/1978 CMND: 024***709 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 182093 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 186***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182094 |
Họ tên:
HOÀNG ĐÌNH HUY
Ngày sinh: 18/02/1975 CMND: 024***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182095 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH PHÚC
Ngày sinh: 01/01/1965 CMND: 022***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182096 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY QUANG
Ngày sinh: 09/05/1972 CMND: 022***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182097 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC THANH
Ngày sinh: 04/09/1977 CMND: 023***718 Trình độ chuyên môn: KS Điện và Điện tử |
|
||||||||||||
| 182098 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH SANG
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 025***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182099 |
Họ tên:
BÙI QUỐC LẬP
Ngày sinh: 23/12/1955 CMND: 020***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 182100 |
Họ tên:
MAI XUÂN TIẾN
Ngày sinh: 05/10/1977 CMND: 026***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
