Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182061 |
Họ tên:
Nguyễn Như Việt
Ngày sinh: 27/09/1972 CMND: 125***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Thủy nông -Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 182062 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Huân
Ngày sinh: 25/12/1984 CMND: 125***479 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tương
Ngày sinh: 27/12/1975 CMND: 125***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182064 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 12/07/1980 CMND: 125***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182065 |
Họ tên:
Trịnh Quang Nam
Ngày sinh: 05/04/1974 CMND: 125***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182066 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 125***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182067 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năm
Ngày sinh: 16/06/1966 CMND: 125***151 Trình độ chuyên môn: Bằng Trung học chuyên nghiệp ngành thiết kế thi công |
|
||||||||||||
| 182068 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 18/11/1984 CMND: 125***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182069 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 02/11/1991 CMND: 125***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182070 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thọ
Ngày sinh: 08/06/1990 CMND: 125***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 182071 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 21/05/1992 CMND: 125***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182072 |
Họ tên:
Lê Cao Cường
Ngày sinh: 01/12/1988 CMND: 125***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182073 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tình
Ngày sinh: 22/08/1990 CMND: 125***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182074 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nghị
Ngày sinh: 09/03/1986 CMND: 125***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182075 |
Họ tên:
Trần Văn Kỷ
Ngày sinh: 17/08/1981 CMND: 125***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182076 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bích
Ngày sinh: 14/08/1983 CMND: 125***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182077 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Bình
Ngày sinh: 02/02/1979 CMND: 125***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182078 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chung
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 125***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 182079 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lập
Ngày sinh: 19/07/1973 CMND: 125***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 08/06/1985 CMND: 125***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình giao thông ngành xây dựng cầu đường |
|
