Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182041 |
Họ tên:
Trần Khắc Trọng
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 131***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182042 |
Họ tên:
Lê thế Anh
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 040******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182043 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 26/04/1973 CMND: 135***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182044 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Việt
Ngày sinh: 29/04/1986 Thẻ căn cước: 026******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182045 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 04/05/1989 CMND: 135***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182046 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hanh
Ngày sinh: 04/06/1982 CMND: 135***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182047 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 26/09/1986 CMND: 135***843 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 182048 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Cao
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 135***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dụng |
|
||||||||||||
| 182049 |
Họ tên:
Trần Quế Tranh
Ngày sinh: 15/04/1985 CMND: 135***676 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 182050 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 135***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182051 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bảo
Ngày sinh: 15/02/1977 CMND: 135***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 182052 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 026******564 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 182053 |
Họ tên:
Đào Hải Lý
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 135***352 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 182054 |
Họ tên:
Đào Hải Lý
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 026******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182055 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Thủy
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 125***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 182056 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 23/10/1989 CMND: 121***305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182057 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 20/02/1974 CMND: 111***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182058 |
Họ tên:
Trần Văn Khương
Ngày sinh: 12/11/1975 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182059 |
Họ tên:
Trịnh Phan Sinh
Ngày sinh: 19/07/1974 Thẻ căn cước: 008******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 182060 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Dương
Ngày sinh: 22/10/1986 CMND: 125***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
