Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182021 |
Họ tên:
Bùi Công Trang
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 077******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 04/02/1984 CMND: 273***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 182023 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1975 Thẻ căn cước: 079******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 182024 |
Họ tên:
Hồ Quang Thanh
Ngày sinh: 04/04/1974 CMND: 273***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182025 |
Họ tên:
Lê Quang Thuật
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 273***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182026 |
Họ tên:
KHỔNG ĐỨC TÂM
Ngày sinh: 12/01/1976 Thẻ căn cước: 077******341 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182027 |
Họ tên:
Trương Trọng Hưng
Ngày sinh: 30/01/1978 CMND: 191***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182028 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 26/05/1975 Thẻ căn cước: 077******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182029 |
Họ tên:
Phạm Châu Phi
Ngày sinh: 10/02/1975 CMND: 273***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 182030 |
Họ tên:
Trần Duy Anh
Ngày sinh: 15/03/1972 CMND: 273***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 182031 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ân
Ngày sinh: 23/04/1963 CMND: 273***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 182032 |
Họ tên:
Trần Xuân Báu
Ngày sinh: 24/02/1979 CMND: 273***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182033 |
Họ tên:
Phan Thành Sơn
Ngày sinh: 22/03/1976 CMND: 273***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182034 |
Họ tên:
Phan Toàn Lực
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 051******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182035 |
Họ tên:
Trần Anh Trà
Ngày sinh: 26/11/1978 CMND: 194***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182036 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 211***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựnng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 182037 |
Họ tên:
Dương Thị Thu Trang
Ngày sinh: 16/09/1985 CMND: 273***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 182038 |
Họ tên:
Phạm Bá Kỳ
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 197***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182039 |
Họ tên:
Trần Kích
Ngày sinh: 02/10/1983 CMND: 191***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 182040 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 21/11/1964 CMND: 273***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng mỏ lộ thiên |
|
