Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182021 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 135***293 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182022 |
Họ tên:
Văn Hoàng Long
Ngày sinh: 01/04/1981 CMND: 135***307 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 182023 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 111***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 182024 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 026******557 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 182025 |
Họ tên:
Kim Văn Chương
Ngày sinh: 11/01/1992 CMND: 135***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 182026 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hồng
Ngày sinh: 07/11/1976 Thẻ căn cước: 025******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 182027 |
Họ tên:
Ngô Phương Trà
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 002******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 182028 |
Họ tên:
Lê Hoàng Việt
Ngày sinh: 22/10/1979 CMND: 135***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182029 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 026******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 182030 |
Họ tên:
Vũ Hải Định
Ngày sinh: 04/09/1979 CMND: 135***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182031 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đồng
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 001******765 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182032 |
Họ tên:
Trần Anh Phi
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 135***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182033 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 11/08/1975 CMND: 135***436 Trình độ chuyên môn: 1. Kỹ sư Địa chất; 2. Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182034 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyến
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 026******425 Trình độ chuyên môn: KS KTXD xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 182035 |
Họ tên:
Phạm Quang Vinh
Ngày sinh: 08/08/1974 CMND: 135***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 182036 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/09/1975 CMND: 131***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182037 |
Họ tên:
Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 28/02/1989 CMND: 135***975 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dụng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182038 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 02/07/1974 Thẻ căn cước: 019******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 182039 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 135***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 182040 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 18/11/1985 CMND: 135***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
