Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18181 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tiến
Ngày sinh: 15/02/1990 Thẻ căn cước: 080******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 18182 |
Họ tên:
Bùi Đắc Tiến
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 033******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 18183 |
Họ tên:
Khúc Văn Linh
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 033******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18184 |
Họ tên:
Trần Văn An
Ngày sinh: 18/01/1991 Thẻ căn cước: 030******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18185 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hạ tầng đô thị, |
|
||||||||||||
| 18186 |
Họ tên:
Lã Đức Bình
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 001******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18187 |
Họ tên:
Vũ Trọng Kiên
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 033******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 18188 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phong
Ngày sinh: 15/08/1974 Thẻ căn cước: 033******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18189 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 015******082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 18190 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 001******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, |
|
||||||||||||
| 18191 |
Họ tên:
Bạch Thanh Bình
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 017******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18192 |
Họ tên:
Trần Văn Thọ
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 026******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18193 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Việt
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 033******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 18194 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Hân
Ngày sinh: 09/05/1991 Thẻ căn cước: 026******675 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18195 |
Họ tên:
Dương Đức Hoàn
Ngày sinh: 09/05/1976 Thẻ căn cước: 033******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18196 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 030******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18197 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18198 |
Họ tên:
Lê Văn Duẫn
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 034******422 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18199 |
Họ tên:
Phan Văn Thiết
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 034******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18200 |
Họ tên:
Trần Thị Hương Giang
Ngày sinh: 24/02/1997 Thẻ căn cước: 035******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
