Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1801 |
Họ tên:
Phí Văn Thăng
Ngày sinh: 30/01/1990 Thẻ căn cước: 026******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1802 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/07/1982 Thẻ căn cước: 030******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1803 |
Họ tên:
Đoàn Văn Kiên
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 036******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 18/01/1996 Thẻ căn cước: 026******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Thuỷ |
|
||||||||||||
| 1805 |
Họ tên:
Võ Văn Thắng
Ngày sinh: 24/12/1982 Thẻ căn cước: 040******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 1806 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thọ
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1807 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1808 |
Họ tên:
Lê Hữu Lam
Ngày sinh: 17/08/1974 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1809 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 034******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 1810 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Khánh
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 038******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 1811 |
Họ tên:
Cao Văn Thành
Ngày sinh: 22/04/1982 Thẻ căn cước: 040******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1812 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Phao
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 024******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1813 |
Họ tên:
Đỗ Anh Đức
Ngày sinh: 06/02/1994 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1814 |
Họ tên:
Phạm Tất Thắng
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 001******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 1815 |
Họ tên:
Đào Chí Trung
Ngày sinh: 01/10/2000 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 1816 |
Họ tên:
Lê Đức Hòa
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 038******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1817 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 29/09/2000 Thẻ căn cước: 022******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1818 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 034******326 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Trắc địa |
|
||||||||||||
| 1819 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiển
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 036******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 1820 |
Họ tên:
Phạm Đức Lương
Ngày sinh: 05/09/2000 Thẻ căn cước: 034******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
