Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1801 |
Họ tên:
Trần Duy Tài
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 034******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1802 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 040******611 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1803 |
Họ tên:
Đàm Văn Cường
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 024******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1804 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 031******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 1805 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Nga
Ngày sinh: 27/05/2000 Thẻ căn cước: 030******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1806 |
Họ tên:
Lê Văn Ánh
Ngày sinh: 30/12/1992 Thẻ căn cước: 038******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1807 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 034******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1808 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 036******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1809 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 038******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1810 |
Họ tên:
Vũ Văn Thương
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 034******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1811 |
Họ tên:
Bùi Nhật Linh
Ngày sinh: 08/09/1999 Thẻ căn cước: 031******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1812 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 040******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1813 |
Họ tên:
Phạm Thế Dũng
Ngày sinh: 15/01/1998 Thẻ căn cước: 025******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1814 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Ngọc
Ngày sinh: 28/09/1986 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1815 |
Họ tên:
Mai Cao Cường
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 001******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1816 |
Họ tên:
Đinh Quang Hậu
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 040******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1817 |
Họ tên:
Phạm Đức Minh
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 015******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1818 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 022******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1819 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 04/05/1981 Thẻ căn cước: 038******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 1820 |
Họ tên:
Vũ Trung Dũng
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 031******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
