Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181901 |
Họ tên:
Phạm Minh Hậu
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 362***579 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181902 |
Họ tên:
Danh Bình
Ngày sinh: 14/06/1976 CMND: 363***558 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181903 |
Họ tên:
Mai Hoàng Dũng
Ngày sinh: 19/07/1979 CMND: 023***657 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181904 |
Họ tên:
Mai Toàn Danh
Ngày sinh: 04/12/1983 CMND: 280***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181905 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 030******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181906 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quốc
Ngày sinh: 18/06/1982 CMND: 212***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành xây dựng) |
|
||||||||||||
| 181907 |
Họ tên:
Hồ Hữu Tân
Ngày sinh: 21/07/1987 CMND: 191***777 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học: ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 181908 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 03/10/1974 CMND: 280***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181909 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 13/09/1969 CMND: 280***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181910 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phê
Ngày sinh: 25/12/1983 CMND: 221***325 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 181911 |
Họ tên:
Đào Thanh Thảo
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 212***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181912 |
Họ tên:
Lê Kiên Trung
Ngày sinh: 31/08/1980 CMND: 023***049 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 181913 |
Họ tên:
Trương Thanh Phong
Ngày sinh: 03/10/1972 CMND: 022***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 181914 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 01/12/1979 CMND: 182***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181915 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 09/08/1970 CMND: 024***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181916 |
Họ tên:
Lâm Minh Triết
Ngày sinh: 06/11/1973 CMND: 022***670 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181917 |
Họ tên:
Phạm Thái Duy
Ngày sinh: 14/12/1985 CMND: 280***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181918 |
Họ tên:
Tống Bửu Trường
Ngày sinh: 15/01/1973 CMND: 025***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181919 |
Họ tên:
Lý Bửu Nhân
Ngày sinh: 29/10/1984 CMND: 381***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181920 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/08/1974 Thẻ căn cước: 079******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành kỹ thuật công trình - xây dựng dân dụng và công nghiêp) |
|
