Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181901 |
Họ tên:
Trần Thăng Long
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 334***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 181902 |
Họ tên:
Quách Thanh Phong
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 334***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 181903 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1975 CMND: 191***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181904 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1986 CMND: 162***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181905 |
Họ tên:
Lê Quý Thừa
Ngày sinh: 10/04/1976 CMND: 335***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Điện năng |
|
||||||||||||
| 181906 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Khoa
Ngày sinh: 05/12/1978 CMND: 025***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181907 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hà
Ngày sinh: 26/11/1978 CMND: 351***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 181908 |
Họ tên:
Lê Văn Tuất
Ngày sinh: 18/01/1983 CMND: 172***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181909 |
Họ tên:
Ngô Thành Long
Ngày sinh: 30/12/1989 CMND: 024***895 Trình độ chuyên môn: KS Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 181910 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 271***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181911 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đạt
Ngày sinh: 01/07/1978 CMND: 331***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 181912 |
Họ tên:
Nguyễn Cơ Học
Ngày sinh: 03/09/1981 CMND: 240***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181913 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhơn
Ngày sinh: 11/12/1973 CMND: 024***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (Xây dựng Cầu - Đường) Thạc sĩ Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181914 |
Họ tên:
Lê Hữu Cảnh
Ngày sinh: 13/09/1976 CMND: 022***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh - kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 181915 |
Họ tên:
Vương Khánh Ngọc
Ngày sinh: 24/06/1982 CMND: 023***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 181916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 05/09/1985 CMND: 245***040 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 181917 |
Họ tên:
Thái Đôn Thành
Ngày sinh: 03/02/1980 CMND: 025***955 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 181918 |
Họ tên:
Trương Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 23/09/1988 CMND: 240***608 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 181919 |
Họ tên:
Đặng Văn Khai
Ngày sinh: 10/11/1978 CMND: 212***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181920 |
Họ tên:
Trần Duy Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1989 CMND: 261***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
