Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181881 |
Họ tên:
Trần Ngọc Doanh
Ngày sinh: 13/06/1985 CMND: 364***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 181882 |
Họ tên:
Hồ Vũ Tâm
Ngày sinh: 10/12/1984 CMND: 364***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 181883 |
Họ tên:
Đặng Văn Mừng
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 363***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 181884 |
Họ tên:
Phạm Thành Tâm
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 363***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181885 |
Họ tên:
Đào Minh Khánh
Ngày sinh: 11/12/1985 CMND: 370***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 181886 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 09/06/1990 CMND: 362***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181887 |
Họ tên:
Lê Minh Lý
Ngày sinh: 26/09/1988 CMND: 362***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181888 |
Họ tên:
Phạm Lý Ngư
Ngày sinh: 10/08/1970 CMND: 122***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 181889 |
Họ tên:
Lê Huy Tùng
Ngày sinh: 23/11/1989 Thẻ căn cước: 026******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 181890 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/03/1988 CMND: 121***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 181891 |
Họ tên:
Hồ Minh Phương
Ngày sinh: 01/04/1978 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 181892 |
Họ tên:
Phạm Đại Bằng
Ngày sinh: 26/05/1990 CMND: 365***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181893 |
Họ tên:
Ngô Văn Quốc Sử
Ngày sinh: 30/12/1985 CMND: 363***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181894 |
Họ tên:
Trần Văn Thật
Ngày sinh: 09/09/1980 CMND: 363***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181895 |
Họ tên:
Sử Sấu Em
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 365***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 181896 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Quốc
Ngày sinh: 20/04/1980 CMND: 363***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 181897 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Toàn
Ngày sinh: 15/06/1988 CMND: 363***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181898 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bằng
Ngày sinh: 12/07/1986 CMND: 363***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 181899 |
Họ tên:
Ngô Tấn Quốc
Ngày sinh: 26/01/1983 CMND: 363***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181900 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 05/11/1987 CMND: 362***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
