Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181821 |
Họ tên:
Hà Văn Thành
Ngày sinh: 06/12/1986 CMND: 191***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181822 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chí
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 271***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181823 |
Họ tên:
Phạm Thành Truyền
Ngày sinh: 05/03/1975 CMND: 206***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 181824 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 26/10/1980 CMND: 205***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 181825 |
Họ tên:
Đặng Kim Long
Ngày sinh: 07/12/1976 CMND: 022***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181826 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bình
Ngày sinh: 08/08/1983 CMND: 245***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 181827 |
Họ tên:
Lê Thành Chiến
Ngày sinh: 13/04/1989 CMND: 331***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181828 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 23/02/1973 Thẻ căn cước: 036******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 181829 |
Họ tên:
Trà Kim Hội
Ngày sinh: 06/01/1978 CMND: 221***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181830 |
Họ tên:
Lê Đức Quân
Ngày sinh: 28/06/1981 CMND: 221***856 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181831 |
Họ tên:
Trương Quang Quốc
Ngày sinh: 12/07/1978 CMND: 221***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181832 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiền
Ngày sinh: 06/12/1983 CMND: 221***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181833 |
Họ tên:
Đàm Thanh Phong
Ngày sinh: 09/10/1979 CMND: 221***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181834 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 220***591 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 02/06/1976 CMND: 221***653 Trình độ chuyên môn: KS điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181836 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1973 CMND: 220***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 221***836 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 181838 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Thảo Nguyên
Ngày sinh: 17/03/1982 CMND: 221***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 181839 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Phong
Ngày sinh: 09/04/1983 CMND: 221***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181840 |
Họ tên:
Đoàn Thị Mỹ Đông
Ngày sinh: 18/12/1983 CMND: 221***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
