Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181801 |
Họ tên:
Hoàng Giang
Ngày sinh: 08/03/1984 CMND: 221***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181802 |
Họ tên:
Phạm Phan Kinh Luân
Ngày sinh: 14/12/1981 CMND: 205***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181803 |
Họ tên:
Phan Văn Tiệp
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 280***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181804 |
Họ tên:
Trương Anh Khoa
Ngày sinh: 03/07/1979 CMND: 331***789 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181805 |
Họ tên:
Ngô Minh Lợi
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 225***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181806 |
Họ tên:
Lâm Công Hoàng
Ngày sinh: 01/12/1969 CMND: 330***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181807 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 06/01/1983 CMND: 205***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181808 |
Họ tên:
Mai Xuân Phúc
Ngày sinh: 05/01/1984 CMND: 205***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181809 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Đức
Ngày sinh: 04/05/1973 CMND: 024***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181810 |
Họ tên:
Trần Phước Thiện
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 201***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 205***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181812 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/11/1985 CMND: 201***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181813 |
Họ tên:
Lê Bá Huy
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 197***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 181814 |
Họ tên:
Hoàng Anh Đức
Ngày sinh: 04/12/1983 CMND: 025***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181815 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Mến
Ngày sinh: 06/04/1992 CMND: 221***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181816 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hiến
Ngày sinh: 24/06/1985 CMND: 211***708 Trình độ chuyên môn: KS Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181817 |
Họ tên:
Phan Tấn Thành
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 072******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 181818 |
Họ tên:
Đỗ Thành Tiếp
Ngày sinh: 26/10/1990 CMND: 321***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 181819 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Thông
Ngày sinh: 10/01/1986 CMND: 290***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 181820 |
Họ tên:
Mai Hữu Duyệt
Ngày sinh: 08/12/1979 CMND: 272***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
