Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181801 |
Họ tên:
LÊ VŨ PHONG
Ngày sinh: 11/02/1974 CMND: 261***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành cấp, thoát nước) |
|
||||||||||||
| 181802 |
Họ tên:
NGUYỄN SƠN XUÂN
Ngày sinh: 24/02/1989 CMND: 261***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181803 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH TRỌNG
Ngày sinh: 08/04/1983 CMND: 260***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181804 |
Họ tên:
Trần Đình Trọng
Ngày sinh: 04/08/1983 CMND: 260***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 181805 |
Họ tên:
TRƯƠNG NGỌC HẢI
Ngày sinh: 27/09/1979 CMND: 260***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181806 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HỒNG
Ngày sinh: 24/03/1970 CMND: 261***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181807 |
Họ tên:
CHÂU MAI HOÀI TRUNG
Ngày sinh: 29/01/1977 CMND: 260***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 181808 |
Họ tên:
CAO MINH SAO
Ngày sinh: 19/02/1982 CMND: 260***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181809 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TRÚC
Ngày sinh: 25/08/1984 CMND: 260***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181810 |
Họ tên:
LÊ VĂN THẮNG
Ngày sinh: 22/02/1972 CMND: 260***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181811 |
Họ tên:
Lê Thanh Hùng
Ngày sinh: 20/02/1975 CMND: 260***507 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 181812 |
Họ tên:
LÊ THANH TOẢN
Ngày sinh: 03/03/1990 CMND: 221***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181813 |
Họ tên:
LÊ NGỌC QUYỀN
Ngày sinh: 23/08/1983 CMND: 260***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181814 |
Họ tên:
NGUYỄN THẠCH XANH
Ngày sinh: 22/07/1985 CMND: 261***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 181815 |
Họ tên:
NGÔ XUÂN NAM
Ngày sinh: 06/06/1982 CMND: 261***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Ngành: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 181816 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC HỘI
Ngày sinh: 20/08/1963 CMND: 260***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 181817 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LUẬN
Ngày sinh: 26/06/1976 CMND: 260***797 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 181818 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LƯƠNG
Ngày sinh: 23/11/1979 CMND: 261***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 181819 |
Họ tên:
TRỊNH XUÂN HUY
Ngày sinh: 31/05/1983 CMND: 261***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181820 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHONG
Ngày sinh: 05/01/1983 CMND: 221***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
