Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181781 |
Họ tên:
Trần Hoàng Linh
Ngày sinh: 16/09/1986 CMND: 381***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181782 |
Họ tên:
Lâm Thị Huyền Trân
Ngày sinh: 04/12/1987 CMND: 365***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181783 |
Họ tên:
Phạm Ánh Hồng
Ngày sinh: 17/11/1982 CMND: 381***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 181784 |
Họ tên:
Huỳnh Hán Chiêu
Ngày sinh: 18/01/1986 CMND: 365***460 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng DD&CN; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181785 |
Họ tên:
Huỳnh Công Bính
Ngày sinh: 15/01/1988 CMND: 365***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181786 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 06/11/1992 CMND: 365***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181787 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thái
Ngày sinh: 20/07/1990 CMND: 365***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181788 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khan
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 366***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181789 |
Họ tên:
Kha Thị Mộng Hằng
Ngày sinh: 02/11/1980 CMND: 365***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 181790 |
Họ tên:
LÊ TRUNG NAM
Ngày sinh: 30/03/1965 CMND: 260***134 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu -đường bộ (ngành: xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 181791 |
Họ tên:
NGUYỄN VŨ ĐÔNG
Ngày sinh: 21/09/1988 CMND: 261***642 Trình độ chuyên môn: Ks.Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181792 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC CƯỜNG
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 260***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 181793 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG ANH QUỐC
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 261***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 181794 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH KIÊN
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 261***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 181795 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 10/07/1987 CMND: 260***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181796 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TRÍ
Ngày sinh: 20/01/1984 CMND: 260***984 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng (xây dựng DD và CN); Kỹ sư (kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 181797 |
Họ tên:
NGÔ TUYẾN
Ngày sinh: 14/01/1985 CMND: 261***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181798 |
Họ tên:
ĐỖ MINH TRÍ
Ngày sinh: 12/02/1974 CMND: 260***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181799 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN ĐỒNG
Ngày sinh: 06/04/1981 CMND: 260***311 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 181800 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH
Ngày sinh: 08/01/1979 CMND: 260***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
