Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18161 |
Họ tên:
Võ Xuân Vũ
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 060******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 18162 |
Họ tên:
Huỳnh Khánh Khải
Ngày sinh: 30/08/1998 Thẻ căn cước: 058******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18163 |
Họ tên:
Hà Anh Thành Đô
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 058******171 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 18164 |
Họ tên:
Đinh Kim Hoàng
Ngày sinh: 19/05/1996 Thẻ căn cước: 058******401 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 18165 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 08/02/1997 Thẻ căn cước: 060******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 18166 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 12/05/1996 Thẻ căn cước: 060******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 18167 |
Họ tên:
Đào Viết Gia
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 049******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 18168 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 038******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18169 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thái
Ngày sinh: 27/08/1995 Thẻ căn cước: 060******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 18170 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sinh
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 18171 |
Họ tên:
Phạm Anh Khoa
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 080******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 18172 |
Họ tên:
Trương Trần Tinh Tấn
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 079******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 18173 |
Họ tên:
Cao Thị Hồng Duyên
Ngày sinh: 09/12/1997 Thẻ căn cước: 054******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 18174 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 045******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 18175 |
Họ tên:
Hồ Duy Tùng
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 18176 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 13/07/1993 Thẻ căn cước: 086******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18177 |
Họ tên:
Trương Ngọc Anh
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 089******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18178 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 27/08/1998 Thẻ căn cước: 070******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18179 |
Họ tên:
Dương Văn Nam
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 18180 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoạt
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 034******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
