Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181721 |
Họ tên:
Võ Đức Huy
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 194***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181722 |
Họ tên:
Lê Đức Nguyên
Ngày sinh: 04/11/1987 CMND: 191***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181723 |
Họ tên:
Võ Văn Cường
Ngày sinh: 27/10/1985 CMND: 191***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 181724 |
Họ tên:
Hồ Dũng
Ngày sinh: 03/08/1968 CMND: 191***587 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 181725 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy Tiên
Ngày sinh: 01/11/1984 CMND: 191***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181726 |
Họ tên:
Huỳnh Đình bách
Ngày sinh: 06/03/1971 CMND: 191***559 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 181727 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nho
Ngày sinh: 07/02/1981 CMND: 191***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 181728 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thiện
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 191***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181729 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nhân
Ngày sinh: 19/10/1979 CMND: 191***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181730 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 07/11/1977 CMND: 025***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 181731 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xiêm
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 221***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 181732 |
Họ tên:
Hồ Văn Minh
Ngày sinh: 12/12/1964 Thẻ căn cước: 062******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181733 |
Họ tên:
Võ Văn Chuộc
Ngày sinh: 24/02/1984 CMND: 381***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181734 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 22/08/1991 CMND: 194***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181735 |
Họ tên:
Trương Hiền Kha
Ngày sinh: 22/05/1989 CMND: 381***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181736 |
Họ tên:
Cao Minh Chiếp
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 381***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181737 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hiếu
Ngày sinh: 08/11/1978 CMND: 023***976 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181738 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Cần
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 381***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181739 |
Họ tên:
Lê Trí
Ngày sinh: 10/04/1981 CMND: 273***599 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 181740 |
Họ tên:
Võ Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 12/01/1983 CMND: 230***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường - ngành kỹ thuật môi trường |
|
