Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181661 |
Họ tên:
Huỳnh Dung
Ngày sinh: 11/02/1976 CMND: 264***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181662 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Hà
Ngày sinh: 15/10/1959 CMND: 241***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 181663 |
Họ tên:
Mai Hồng Kỳ
Ngày sinh: 28/11/1977 CMND: 240***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 181664 |
Họ tên:
Đặng Văn Trung
Ngày sinh: 14/03/1986 CMND: 240***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181665 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 06/12/1981 CMND: 125***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181666 |
Họ tên:
Phạm Văn Đĩnh
Ngày sinh: 02/06/1952 CMND: 241***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181667 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thi
Ngày sinh: 12/04/1981 CMND: 240***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181668 |
Họ tên:
Trần Văn Hóa
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 241***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 181669 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiếu
Ngày sinh: 22/05/1988 CMND: 241***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp, thoát nước |
|
||||||||||||
| 181670 |
Họ tên:
Ngô Xuân Lộc
Ngày sinh: 08/10/1988 CMND: 245***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181671 |
Họ tên:
Hoàng Kim Cương
Ngày sinh: 05/03/1990 CMND: 241***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 181672 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 31/08/1965 CMND: 240***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181673 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phương
Ngày sinh: 13/04/1982 CMND: 240***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181674 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 26/08/1986 CMND: 197***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 181675 |
Họ tên:
Phạm Thanh Khuyết
Ngày sinh: 05/11/1989 CMND: 241***402 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 181676 |
Họ tên:
Lê Xuân Hiền
Ngày sinh: 26/12/1985 CMND: 194***881 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 181677 |
Họ tên:
Trần Minh Sang
Ngày sinh: 01/02/1983 CMND: 271***914 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD; KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 181678 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/02/1978 CMND: 272***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181679 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bảo
Ngày sinh: 22/10/1983 CMND: 272***755 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 181680 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 07/11/1965 CMND: 025***954 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
