Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuất
Ngày sinh: 16/07/1980 Thẻ căn cước: 027******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181542 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 034******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 04/11/1977 CMND: 151***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181544 |
Họ tên:
Phạm Khắc Duy
Ngày sinh: 06/05/1983 CMND: 141***031 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công trình thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 181545 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyền
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 030******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 181546 |
Họ tên:
Tô Tiến Tình
Ngày sinh: 01/06/1987 CMND: 100***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 181547 |
Họ tên:
Đồng Văn Tâm
Ngày sinh: 14/02/1973 CMND: 100***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181548 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Hải
Ngày sinh: 16/01/1981 CMND: 101***024 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 181549 |
Họ tên:
Dương Đức Lân
Ngày sinh: 14/01/1981 Thẻ căn cước: 022******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181550 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hường
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 022******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 181551 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/10/1987 CMND: 100***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181552 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 25/03/1990 CMND: 163***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 181553 |
Họ tên:
Ngô Đăng Tĩnh
Ngày sinh: 27/02/1982 CMND: 100***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181554 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/10/1985 CMND: 100***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181555 |
Họ tên:
Trương Tuấn Chung
Ngày sinh: 19/01/1982 CMND: 125***415 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 181556 |
Họ tên:
Lương Tiến Lành
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 022******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 181557 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 030******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 181558 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 101***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181559 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 17/04/1984 Thẻ căn cước: 024******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181560 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/01/1979 Thẻ căn cước: 022******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
