Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181541 |
Họ tên:
PHẠM MINH NHẬT
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 311***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 181542 |
Họ tên:
TRẦN HỮU LỘC
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 310***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 181543 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG DŨNG
Ngày sinh: 02/03/1976 CMND: 311***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 181544 |
Họ tên:
NGUYỄN HUỲNH ĐẠT
Ngày sinh: 06/04/1961 CMND: 310***340 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 181545 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÚ
Ngày sinh: 12/08/1982 CMND: 361***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 181546 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI PHONG
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 311***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 181547 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TÂM
Ngày sinh: 29/07/1971 CMND: 310***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 181548 |
Họ tên:
Trần Tuấn Vũ
Ngày sinh: 06/05/1988 CMND: 183***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181549 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hoàng
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 183***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181550 |
Họ tên:
Hoàng Dũng Lê
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 186***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181551 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 06/03/1979 CMND: 184***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 181552 |
Họ tên:
Lê Bạch Long
Ngày sinh: 20/07/1981 CMND: 183***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 181553 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 21/09/1982 CMND: 183***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181554 |
Họ tên:
Phạm Xuân An
Ngày sinh: 12/06/1989 CMND: 183***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181555 |
Họ tên:
Trần Viết Cương
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 183***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 181556 |
Họ tên:
Đồng Anh Dũng
Ngày sinh: 06/10/1978 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181557 |
Họ tên:
Trịnh Đức Long
Ngày sinh: 07/07/1971 CMND: 025***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181558 |
Họ tên:
Trần Dũng Tâm
Ngày sinh: 01/09/1973 CMND: 183***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181559 |
Họ tên:
Tạ Công Lực
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 212***649 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 181560 |
Họ tên:
Hồ Tấn Đạt
Ngày sinh: 09/05/1975 CMND: 211***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
