Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181521 |
Họ tên:
Bùi Văn Luật
Ngày sinh: 16/08/1983 CMND: 100***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181522 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Trung
Ngày sinh: 16/02/1989 CMND: 070***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181523 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 101***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181524 |
Họ tên:
Lê Xuân Lũy
Ngày sinh: 03/02/1969 CMND: 150***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 181525 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trai
Ngày sinh: 08/01/1990 CMND: 151***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181526 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tự
Ngày sinh: 02/11/1981 CMND: 100***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181527 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lợi
Ngày sinh: 17/06/1985 Thẻ căn cước: 022******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181528 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hải
Ngày sinh: 04/01/1981 CMND: 100***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 181529 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đông
Ngày sinh: 14/04/1980 CMND: 100***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 181530 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/04/1990 CMND: 101***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 181531 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 06/06/1987 CMND: 100***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181532 |
Họ tên:
Trịnh Văn Chiến
Ngày sinh: 19/06/1973 Thẻ căn cước: 022******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181533 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 22/04/1970 CMND: 100***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181534 |
Họ tên:
Đồng Quốc Trọng
Ngày sinh: 12/08/1981 CMND: 100***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181535 |
Họ tên:
Hoàng Hồng Thắng
Ngày sinh: 13/09/1978 Thẻ căn cước: 022******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181536 |
Họ tên:
Ngô Quang Hưng
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 022******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 181537 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thao
Ngày sinh: 22/03/1976 Thẻ căn cước: 034******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp; Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 181538 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 031***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181539 |
Họ tên:
Trần Văn Yên
Ngày sinh: 09/10/1976 CMND: 151***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 181540 |
Họ tên:
Đinh Công Linh
Ngày sinh: 11/10/1988 CMND: 100***373 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
