Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181461 |
Họ tên:
Bùi Vũ Hà
Ngày sinh: 14/08/1981 CMND: 280***740 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư Điện - Điện từ |
|
||||||||||||
| 181462 |
Họ tên:
Đặng Minh Quân
Ngày sinh: 07/11/1972 CMND: 280***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 181463 |
Họ tên:
Trần Kiêm Nhiên
Ngày sinh: 30/03/1971 CMND: 280***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181464 |
Họ tên:
Trần Chiến Công
Ngày sinh: 06/12/1978 CMND: 280***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181465 |
Họ tên:
Bùi Trường Sơn
Ngày sinh: 15/10/1974 CMND: 025***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 181466 |
Họ tên:
Dương Hoài Ly
Ngày sinh: 18/01/1976 CMND: 280***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181467 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Huyền Châu
Ngày sinh: 09/01/1981 CMND: 280***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181468 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Minh
Ngày sinh: 10/02/1980 CMND: 281***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181469 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 05/11/1983 CMND: 183***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181470 |
Họ tên:
Trần Quang Ký
Ngày sinh: 22/03/1974 CMND: 281***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181471 |
Họ tên:
Ngô Hiệp Phú
Ngày sinh: 26/08/1980 CMND: 280***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 181472 |
Họ tên:
Đoàn Minh Trọng
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 280***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 181473 |
Họ tên:
Vũ Văn Kiên
Ngày sinh: 14/09/1982 CMND: 281***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 181474 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tân
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 365***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 181475 |
Họ tên:
Lê Công Thiện
Ngày sinh: 26/11/1983 CMND: 245***936 Trình độ chuyên môn: Ks xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 181476 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 03/11/1984 CMND: 240***923 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181477 |
Họ tên:
Lương Tấn Toàn
Ngày sinh: 02/01/1979 CMND: 201***007 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181478 |
Họ tên:
Võ Văn Thành
Ngày sinh: 02/02/1972 CMND: 201***431 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 181479 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Luật
Ngày sinh: 10/12/1984 CMND: 245***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -công nghệ,kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 181480 |
Họ tên:
Lê Doanh
Ngày sinh: 04/05/1980 CMND: 245***285 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
