Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18121 |
Họ tên:
Phạm Lê Hoài
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 004******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18122 |
Họ tên:
Lý Chí Hiếu
Ngày sinh: 15/11/1972 Thẻ căn cước: 004******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 18123 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thi
Ngày sinh: 23/03/1980 Thẻ căn cước: 004******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 18124 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 004******810 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 026******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18126 |
Họ tên:
Hà Vũ Quang
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 004******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 30/06/1993 Thẻ căn cước: 004******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 18128 |
Họ tên:
Phan Minh Quang
Ngày sinh: 09/04/1989 Thẻ căn cước: 004******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18129 |
Họ tên:
Bế Khánh Hưng
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 004******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18130 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 21/10/1972 Thẻ căn cước: 004******253 Trình độ chuyên môn: Đại học liên ngành cơ - điện |
|
||||||||||||
| 18131 |
Họ tên:
Lâm Đức Thanh
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 004******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 18132 |
Họ tên:
Lê Hải Quân
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 004******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18133 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 022******330 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 18134 |
Họ tên:
Hoàng Công Thái
Ngày sinh: 19/03/1995 Thẻ căn cước: 036******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 18135 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 15/04/1977 Thẻ căn cước: 025******772 Trình độ chuyên môn: Trung cấp địa hình - địa chính |
|
||||||||||||
| 18136 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 03/04/1987 Thẻ căn cước: 001******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xông trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18137 |
Họ tên:
Phan Thành Tâm
Ngày sinh: 28/04/1987 Thẻ căn cước: 087******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 18138 |
Họ tên:
Bùi Trọng Danh
Ngày sinh: 04/08/1994 Thẻ căn cước: 054******693 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18139 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thận
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 052******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18140 |
Họ tên:
Mai Anh Tú
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 042******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
