Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181341 |
Họ tên:
Văn Tấn Hội
Ngày sinh: 11/10/1983 CMND: 211***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181342 |
Họ tên:
Lê Văn Chung
Ngày sinh: 24/11/1987 CMND: 264***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181343 |
Họ tên:
Trần Thanh Kỳ
Ngày sinh: 01/08/1988 CMND: 197***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 181344 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1968 CMND: 270***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181345 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Phú
Ngày sinh: 23/06/1974 CMND: 024***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 181346 |
Họ tên:
Lê Khắc Huy Vũ
Ngày sinh: 17/11/1972 CMND: 024***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 181347 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 15/08/1972 CMND: 201***099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 181348 |
Họ tên:
Mai Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/06/1974 CMND: 022***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 181349 |
Họ tên:
Trần Vạn Phước
Ngày sinh: 29/03/1988 CMND: 271***918 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 181350 |
Họ tên:
Đỗ Trí Minh
Ngày sinh: 22/08/1974 CMND: 022***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181351 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thái
Ngày sinh: 21/10/1972 CMND: 022***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181352 |
Họ tên:
Đặng Đức Hòa
Ngày sinh: 14/07/1983 CMND: 225***161 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181353 |
Họ tên:
Mai Đắc Thăng
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 025***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 181354 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 183***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181355 |
Họ tên:
Lê Đình Chính
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 042******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường Đô thị và Khu công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181356 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 13/03/1984 CMND: 182***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (KT công trình - Xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 181357 |
Họ tên:
Cáp Xuân Tuyền
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 197***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181358 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thuân
Ngày sinh: 16/09/1984 CMND: 151***637 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng DD&CN Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181359 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hạnh
Ngày sinh: 20/05/1953 Thẻ căn cước: 040******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181360 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hưng
Ngày sinh: 13/11/1985 Thẻ căn cước: 092******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
