Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181341 |
Họ tên:
Dương Vân Nam
Ngày sinh: 05/07/1985 CMND: 145***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 181342 |
Họ tên:
Trần Kiên Cường
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 033******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 181343 |
Họ tên:
Bùi Bảo Việt
Ngày sinh: 02/11/1990 Thẻ căn cước: 034******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 181344 |
Họ tên:
Trần Đình Trung
Ngày sinh: 25/11/1978 CMND: 145***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181345 |
Họ tên:
Đặng Văn Phong
Ngày sinh: 17/05/1986 CMND: 151***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181346 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hưởng
Ngày sinh: 22/02/1982 CMND: 142***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 181347 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Đích
Ngày sinh: 23/11/1977 CMND: 145***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngành công thôn |
|
||||||||||||
| 181348 |
Họ tên:
Nguyễn Vịnh
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 145***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 181349 |
Họ tên:
Bùi Văn Quỳ
Ngày sinh: 27/02/1974 Thẻ căn cước: 033******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 181350 |
Họ tên:
Vũ Trung Dũng
Ngày sinh: 15/05/1963 CMND: 145***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181351 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liễu
Ngày sinh: 26/06/1966 CMND: 201***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ bản |
|
||||||||||||
| 181352 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vĩ
Ngày sinh: 04/01/1982 CMND: 201***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 181353 |
Họ tên:
Phạm Minh Quang
Ngày sinh: 06/02/1982 CMND: 205***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 181354 |
Họ tên:
Mai Hùng Cường
Ngày sinh: 15/07/1987 CMND: 205***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181355 |
Họ tên:
Hoàng Thị Sâm
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 191***083 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất công trình và địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 181356 |
Họ tên:
Lê Trọng Nhàn
Ngày sinh: 19/03/1975 CMND: 201***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181357 |
Họ tên:
Phạm Duy Tuân
Ngày sinh: 09/11/1988 CMND: 194***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 181358 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 02/03/1981 CMND: 201***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181359 |
Họ tên:
Lâm Trọng Bình
Ngày sinh: 15/07/1983 CMND: 201***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 181360 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hải
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 205***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
