Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181321 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 25/05/1970 CMND: 320***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giáo dục - Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 181322 |
Họ tên:
Võ Quốc Hiệp
Ngày sinh: 02/01/1985 CMND: 212***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181323 |
Họ tên:
Đào Văn Khuê
Ngày sinh: 05/11/1982 CMND: 145***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181324 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Á
Ngày sinh: 10/02/1977 CMND: 025***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 181325 |
Họ tên:
Trần Đăng Nghĩa
Ngày sinh: 24/12/1970 CMND: 023***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy điện) |
|
||||||||||||
| 181326 |
Họ tên:
Trương Văn Sửu
Ngày sinh: 02/05/1964 CMND: 022***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thông tin (Hữu tuyến) |
|
||||||||||||
| 181327 |
Họ tên:
Đỗ Phi Sơn
Ngày sinh: 26/01/1971 CMND: 022***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn Thông (Điện tử) |
|
||||||||||||
| 181328 |
Họ tên:
Trần Thế Thiện
Ngày sinh: 23/01/1983 CMND: 024***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 181329 |
Họ tên:
Lê Ngọc Minh
Ngày sinh: 12/06/1979 CMND: 025***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181330 |
Họ tên:
Trần Văn Tâm
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 173***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 181331 |
Họ tên:
Lê Hải Sơn
Ngày sinh: 20/06/1976 CMND: 024***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181332 |
Họ tên:
Phan Văn Oanh
Ngày sinh: 17/07/1963 CMND: 021***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181333 |
Họ tên:
Trần Nhật Lệnh
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 221***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 181334 |
Họ tên:
Trần Nhật Lệnh
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 054******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181335 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chung
Ngày sinh: 09/09/1965 CMND: 021***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - Kỹ thuật và vật lý nhiệt độ thấp |
|
||||||||||||
| 181336 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thùy
Ngày sinh: 20/05/1964 CMND: 272***854 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181337 |
Họ tên:
Đỗ Hoàn Quang
Ngày sinh: 17/10/1981 CMND: 023***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 181338 |
Họ tên:
Đào Xuân Sơn
Ngày sinh: 09/10/1979 CMND: 183***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181339 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thành
Ngày sinh: 09/07/1973 Hộ chiếu: B45**392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181340 |
Họ tên:
Đinh Thị Mai Hương
Ngày sinh: 26/07/1985 CMND: 025***281 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
