Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181301 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hà
Ngày sinh: 15/06/1977 CMND: 271***995 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181302 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khoa
Ngày sinh: 10/01/1982 CMND: 025***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 181303 |
Họ tên:
Đoàn Thế Huy
Ngày sinh: 12/08/1979 CMND: 025***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181304 |
Họ tên:
Lê Văn Đơn
Ngày sinh: 24/05/1964 Thẻ căn cước: 045******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181305 |
Họ tên:
Lê Đức Chung
Ngày sinh: 21/03/1987 Thẻ căn cước: 036******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181306 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Châu
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 025***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 181307 |
Họ tên:
Danh Trung Toàn
Ngày sinh: 14/03/1988 CMND: 371***665 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181308 |
Họ tên:
Lâm Văn Điệp
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 051******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 181309 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Pháp
Ngày sinh: 20/06/1970 CMND: 025***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật nhiệt và máy lạnh |
|
||||||||||||
| 181310 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú Dõng
Ngày sinh: 01/01/1972 CMND: 025***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật nhiệt & máy lạnh |
|
||||||||||||
| 181311 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Nhật
Ngày sinh: 02/04/1985 CMND: 183***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 181312 |
Họ tên:
Đỗ Gia Hóa
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 049******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 181313 |
Họ tên:
Trần Hữu Vinh
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 201***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181314 |
Họ tên:
Hà Sơn Bình
Ngày sinh: 25/02/1987 CMND: 221***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 181315 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 22/02/1971 CMND: 022***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - Cơ khí |
|
||||||||||||
| 181316 |
Họ tên:
Lê Tấn Phát
Ngày sinh: 16/11/1981 CMND: 301***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa – cung cấp điện. |
|
||||||||||||
| 181317 |
Họ tên:
Trương Tấn Kiệt
Ngày sinh: 28/04/1987 CMND: 024***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 181318 |
Họ tên:
Hà Trung Hội
Ngày sinh: 16/05/1981 Thẻ căn cước: 054******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cơ khí (cơ khí năng lượng) |
|
||||||||||||
| 181319 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/01/1987 CMND: 381***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 181320 |
Họ tên:
Bùi Quang Vinh
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 261***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cơ khí (cơ khí năng lượng) |
|
