Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181301 |
Họ tên:
Phan Anh Dũng
Ngày sinh: 04/08/1981 CMND: 151***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 181302 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 07/10/1973 CMND: 151***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181303 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyền
Ngày sinh: 18/12/1981 CMND: 151***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181304 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 034******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 181305 |
Họ tên:
Tô Nguyên Hưng
Ngày sinh: 04/09/1978 CMND: 151***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181306 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Kha
Ngày sinh: 08/02/1970 CMND: 150***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181307 |
Họ tên:
Vũ Xuân Khang
Ngày sinh: 06/09/1991 CMND: 151***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181308 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đạt
Ngày sinh: 20/03/1987 CMND: 151***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 181309 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Chiến
Ngày sinh: 05/02/1986 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181310 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 03/03/1978 CMND: 151***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181311 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 03/12/1972 CMND: 151***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 181312 |
Họ tên:
Đoàn Duy Quyết
Ngày sinh: 16/07/1989 Thẻ căn cước: 034******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181313 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hùng
Ngày sinh: 03/02/1974 CMND: 151***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181314 |
Họ tên:
Bùi Đức Thoan
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 034******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181315 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1978 CMND: 341***061 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Thủy lợi (công trình), đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181316 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thuý
Ngày sinh: 18/02/1986 CMND: 301***545 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181317 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Thọ
Ngày sinh: 21/06/1969 CMND: 341***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181318 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Trường
Ngày sinh: 16/01/1986 CMND: 341***184 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181319 |
Họ tên:
Trương Bá Trung
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 340***271 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181320 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 02/01/1988 CMND: 341***683 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
