Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181261 |
Họ tên:
Võ Minh Nhật
Ngày sinh: 23/05/1980 CMND: 245***767 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 181262 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 05/05/1964 CMND: 240***996 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181263 |
Họ tên:
Mai Đức Thắng
Ngày sinh: 16/12/1987 CMND: 125***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181264 |
Họ tên:
Đinh Quang Hưng
Ngày sinh: 14/05/1986 CMND: 125***692 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 181265 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 04/04/1989 CMND: 125***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181266 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 125***211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181267 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Báu
Ngày sinh: 12/02/1978 CMND: 125***169 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181268 |
Họ tên:
Lê Tuấn Thanh
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 181269 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sơn
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 125***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181270 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thuyên
Ngày sinh: 24/10/1973 CMND: 125***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181271 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 125***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 181272 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 142***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 181273 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 16/09/1981 CMND: 125***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 181274 |
Họ tên:
Hoàng Đình Dưỡng
Ngày sinh: 18/07/1967 CMND: 125***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181275 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 13/02/1984 CMND: 125***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 181276 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 23/03/1984 CMND: 125***934 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 181277 |
Họ tên:
Trần Thanh Hưng
Ngày sinh: 13/06/1981 CMND: 095***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 181278 |
Họ tên:
Nông Thị Hợi
Ngày sinh: 21/03/1983 CMND: 090***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 181279 |
Họ tên:
Mai Thị Huyên
Ngày sinh: 24/01/1981 CMND: 168***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181280 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lưu
Ngày sinh: 23/08/1988 CMND: 095***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
