Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181181 |
Họ tên:
Đặng Quang Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 192***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181182 |
Họ tên:
Đặng Hữu Vinh Quang
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 191***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 181183 |
Họ tên:
Cao Huỳnh Sáu
Ngày sinh: 14/04/1986 CMND: 191***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181184 |
Họ tên:
Lê Đình Hưng
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 191***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 181185 |
Họ tên:
Võ Đại Nhân
Ngày sinh: 14/12/1986 CMND: 191***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 181186 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Dũng
Ngày sinh: 08/07/1983 CMND: 191***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 181187 |
Họ tên:
Hà Xuân Huy
Ngày sinh: 21/05/1980 CMND: 191***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 181188 |
Họ tên:
Hoàng Đức Minh
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 191***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181189 |
Họ tên:
Hoàng Minh Phúc
Ngày sinh: 12/07/1988 CMND: 191***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181190 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 04/07/1984 CMND: 191***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181191 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Bảng
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 191***562 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181192 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Cường
Ngày sinh: 25/07/1980 CMND: 191***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181193 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 26/11/1983 CMND: 191***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181194 |
Họ tên:
Trương Thị Bảo Vy
Ngày sinh: 28/09/1979 CMND: 191***264 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ địa chất |
|
||||||||||||
| 181195 |
Họ tên:
Nguyễn Chung Vũ
Ngày sinh: 14/11/1974 CMND: 191***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 181196 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Triều
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 191***832 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa lý Tài nguyên Môi trường |
|
||||||||||||
| 181197 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh Trí
Ngày sinh: 26/03/1987 CMND: 191***798 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 181198 |
Họ tên:
Phan Văn Thuần
Ngày sinh: 02/12/1980 CMND: 191***067 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 181199 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Tài
Ngày sinh: 22/11/1983 CMND: 191***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181200 |
Họ tên:
Phan Tâm Thành
Ngày sinh: 22/11/1988 CMND: 191***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
