Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18101 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bách
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 027******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 18102 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 008******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18103 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 18104 |
Họ tên:
Hồ Tây
Ngày sinh: 10/04/1997 Thẻ căn cước: 093******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18105 |
Họ tên:
TRẦN DUY AN
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 089******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 18106 |
Họ tên:
Trần Tuấn Tú
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 042******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 18107 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/12/1997 Thẻ căn cước: 040******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 18108 |
Họ tên:
Lý Văn Nam
Ngày sinh: 05/01/1991 Thẻ căn cước: 040******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18109 |
Họ tên:
Cao Văn Quang
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 042******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18110 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thắng
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 042******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18111 |
Họ tên:
Phạm Thị Thủy Tiên
Ngày sinh: 14/09/1997 Thẻ căn cước: 040******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18112 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 040******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18113 |
Họ tên:
Trần Hữu Đạt
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 084******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18114 |
Họ tên:
Mông Thế Dương
Ngày sinh: 14/04/1981 Thẻ căn cước: 004******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18115 |
Họ tên:
Lương Văn Thuận
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 004******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18116 |
Họ tên:
Bế Văn Thành
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 004******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18117 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Huy
Ngày sinh: 28/03/1982 Thẻ căn cước: 004******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18118 |
Họ tên:
Hà Văn Võ
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 004******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18119 |
Họ tên:
Đỗ Văn Yên
Ngày sinh: 10/06/1978 Thẻ căn cước: 036******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18120 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chiến
Ngày sinh: 29/09/1981 Thẻ căn cước: 004******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành Cơ - điện |
|
