Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181101 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tấn
Ngày sinh: 22/06/1990 CMND: 371***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181102 |
Họ tên:
Lê Long Hồ
Ngày sinh: 24/03/1988 CMND: 341***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181103 |
Họ tên:
Thiều Quang An
Ngày sinh: 03/10/1978 CMND: 300***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 181104 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 18/01/1978 Thẻ căn cước: 036******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 181105 |
Họ tên:
Trịnh Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 20/04/1982 CMND: 212***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181106 |
Họ tên:
Phạm Văn Quy
Ngày sinh: 05/01/1978 CMND: 212***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181107 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Bến
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 212***611 Trình độ chuyên môn: KS ngành Hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 181108 |
Họ tên:
Nguyễn Hiến Trung
Ngày sinh: 13/06/1980 CMND: 023***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181109 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trắc
Ngày sinh: 09/06/1986 Thẻ căn cước: 034******259 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng (Xây dựng DD và CN) Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181110 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 183***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 181111 |
Họ tên:
Vũ Huỳnh Quang
Ngày sinh: 09/04/1989 CMND: 271***719 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181112 |
Họ tên:
Trần Thị Kiều Phương
Ngày sinh: 05/01/1984 CMND: 301***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 181113 |
Họ tên:
Trần Thúy Nhung
Ngày sinh: 10/09/1977 CMND: 023***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy (Xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 181114 |
Họ tên:
Phạm Văn Cừ
Ngày sinh: 02/02/1971 CMND: 025***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181115 |
Họ tên:
Võ Hồng Phúc
Ngày sinh: 18/03/1977 CMND: 023***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp - công nghiệp nông thôn Kỹ sư kỹ thuật điện tử - viễn thông (Điện tử) |
|
||||||||||||
| 181116 |
Họ tên:
Hà Khánh Uyên
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 024***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện - điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 181117 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 23/11/1968 CMND: 022***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện - điện tử (Điện tử) |
|
||||||||||||
| 181118 |
Họ tên:
Võ Hồng Sơn
Ngày sinh: 03/03/1974 Hộ chiếu: 022****905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 181119 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 23/01/1983 CMND: 301***983 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181120 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 16/02/1986 CMND: 194***090 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
