Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181101 |
Họ tên:
Lê Viết Quang Vinh
Ngày sinh: 02/01/1979 CMND: 024***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181102 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khang
Ngày sinh: 03/07/1978 CMND: 025***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 181103 |
Họ tên:
Phan Văn Liêm
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 205***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 181104 |
Họ tên:
Phạm Thị Thảo
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 025***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 181105 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giáp
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 037******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 181106 |
Họ tên:
Đinh Thị Thủy Tiên
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 079******287 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 31/01/1972 CMND: 024***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 181108 |
Họ tên:
Trần Văn Nhựt
Ngày sinh: 16/08/1980 CMND: 240***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181109 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 16/04/1977 CMND: 024***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 181110 |
Họ tên:
_Nguyễn Cảnh Huy
Ngày sinh: 08/08/1981 CMND: 271***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện khí hóa & Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 181111 |
Họ tên:
Phạm Phước Khánh
Ngày sinh: 06/03/1972 CMND: 272***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181112 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 12/01/1978 CMND: 024***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181113 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 02/03/1965 Thẻ căn cước: 079******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 181114 |
Họ tên:
Thạch Thái Phong
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 365***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện khí hóa & Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 181115 |
Họ tên:
Lương Văn Liêm
Ngày sinh: 01/07/1990 CMND: 264***060 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 181116 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lý
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 042******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 181117 |
Họ tên:
Trương Cung Liệu
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 049******161 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 181118 |
Họ tên:
Trương Văn Trao
Ngày sinh: 10/06/1987 CMND: 211***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181119 |
Họ tên:
Trần Lê Nguyên Mẫn
Ngày sinh: 14/08/1991 CMND: 233***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181120 |
Họ tên:
Võ Văn Nhơn
Ngày sinh: 08/08/1982 CMND: 211***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
