Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181081 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phương
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 092******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 181082 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hải
Ngày sinh: 19/11/1987 CMND: 285***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 181083 |
Họ tên:
Đinh Gia Long
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 035******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 181084 |
Họ tên:
Trịnh Việt Dũng
Ngày sinh: 18/09/1984 CMND: 025***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – đường |
|
||||||||||||
| 181085 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Huy
Ngày sinh: 17/02/1962 CMND: 020***355 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181086 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 30/06/1970 CMND: 025***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Cơ khí |
|
||||||||||||
| 181087 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lân
Ngày sinh: 18/10/1979 CMND: 025***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181088 |
Họ tên:
Đinh Văn Thắng
Ngày sinh: 09/08/1985 CMND: 025***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181089 |
Họ tên:
Kiều Công Viên
Ngày sinh: 11/03/1981 CMND: 023***050 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181090 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tâm
Ngày sinh: 07/09/1977 Thẻ căn cước: 079******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181091 |
Họ tên:
Tống Ngọc Hoàng Oanh
Ngày sinh: 01/02/1982 CMND: 023***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181092 |
Họ tên:
Phạm Quách Trường Giang
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 023***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181093 |
Họ tên:
Trần Đình Được
Ngày sinh: 27/10/1963 Thẻ căn cước: 010******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 181094 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 181095 |
Họ tên:
Thiều Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 079******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181096 |
Họ tên:
Đồng Đức Duy
Ngày sinh: 19/09/1972 CMND: 022***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 181097 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hoàng
Ngày sinh: 12/01/1985 CMND: 225***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 181098 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bình
Ngày sinh: 16/02/1990 CMND: 250***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 181099 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 04/12/1977 CMND: 024***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 181100 |
Họ tên:
Võ Thành Minh
Ngày sinh: 02/02/1973 CMND: 022***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật xây dựng |
|
