Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
181061 Họ tên: Nguyễn Thuận
Ngày sinh: 06/01/1967
CMND: 162***038
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019313 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, nhà công nghiệp. II 14/02/2028
NAD-00019313 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/02/2028
181062 Họ tên: Vũ Dương Hoàng
Ngày sinh: 04/06/1981
CMND: 162***368
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019312 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/02/2028
NAD-00019312 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (thoát nước) III 14/02/2028
181063 Họ tên: Bùi Quốc Trị
Ngày sinh: 08/03/1980
CMND: 162***559
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019311 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp; HTKT (thoát nước) II 14/02/2028
NAD-00019311 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 14/02/2028
181064 Họ tên: Nguyễn Tuấn Hoàn
Ngày sinh: 18/05/1987
CMND: 162***837
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019310 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 14/02/2028
NAD-00019310 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, nhà công nghiệp. II 14/02/2028
181065 Họ tên: Nguyễn Tài Ninh
Ngày sinh: 15/11/1983
CMND: 162***622
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019309 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/02/2028
NAD-00019309 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, nhà công nghiệp. II 14/02/2028
181066 Họ tên: Trần Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/11/1983
Thẻ căn cước: 036******988
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019308 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, nhà công nghiệp. II 14/02/2028
NAD-00019308 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/02/2028
181067 Họ tên: Bùi Hữu Bản
Ngày sinh: 02/02/1977
CMND: 162***419
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình; Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019307 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/02/2028
NAD-00019307 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 14/02/2028
181068 Họ tên: Bùi Thị Tuyết
Ngày sinh: 02/06/1988
CMND: 162***698
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thuỷ văn- địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019305 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 14/02/2028
NAD-00019305 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 25/04/2028
181069 Họ tên: Đỗ Đức Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1963
Thẻ căn cước: 001******793
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019304 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, nhà công nghiệp. II 14/02/2028
NAD-00019304 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/02/2028
181070 Họ tên: Nguyễn Thị Khuyến
Ngày sinh: 11/11/1954
CMND: 160***075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019303 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 14/02/2028
181071 Họ tên: Nguyễn Thị Minh Quý
Ngày sinh: 17/04/1970
CMND: 161***596
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019302 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, nhà công nghiệp. II 14/02/2028
NAD-00019302 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/02/2028
181072 Họ tên: Vũ Công Văn
Ngày sinh: 26/01/1979
CMND: 162***673
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00019301 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 14/02/2028
181073 Họ tên: Trịnh Văn Sĩ
Ngày sinh: 02/05/1983
Thẻ căn cước: 038******438
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00019298 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 08/08/2022
HCM-00019298 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp II 08/08/2022
181074 Họ tên: Huỳnh Bá Ngọc
Ngày sinh: 28/06/1967
CMND: 221***042
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00019297 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ I 15/09/2025
HCM-00019297 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ II 07/02/2023
181075 Họ tên: Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 18/04/1986
CMND: 240***144
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00019296 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 07/02/2023
THX-00019296 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 26/01/2029
181076 Họ tên: Đoàn Văn Phương
Ngày sinh: 15/10/1984
Thẻ căn cước: 083******166
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00019295 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 07/02/2023
HCM-00019295 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 15/02/2028
181077 Họ tên: Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 28/09/1983
CMND: 273***400
Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - Kỹ thuật trắc địa bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00019294 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình xây dựng III 07/02/2023
181078 Họ tên: Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 24/08/1960
CMND: 022***187
Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00019293 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình xây dựng III 07/02/2023
181079 Họ tên: Võ Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 04/10/1985
CMND: 311***024
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00019292 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình xây dựng III 07/02/2023
HCM-00019292 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 24/07/2028
181080 Họ tên: Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 12/03/1990
CMND: 351***745
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00019291 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp III 30/10/2022
HCM-00019291 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 30/10/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn