Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181061 |
Họ tên:
Hoàng Tâm
Ngày sinh: 19/05/1962 CMND: 024***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 181062 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vân
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 025***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 181063 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 131***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181064 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Bắc
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 001******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181065 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 036******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181066 |
Họ tên:
Ngô Đại Dương
Ngày sinh: 14/04/1983 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181067 |
Họ tên:
Võ Thành Nam
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 066******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ - Xây dựng cầu đường Thạc sĩ - Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181068 |
Họ tên:
Trần Tấn Huy
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 068******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181069 |
Họ tên:
Lâm Minh Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1983 CMND: 321***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 181070 |
Họ tên:
Đào Xuân Thiện
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 075******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 181071 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hiệp
Ngày sinh: 28/11/1980 CMND: 205***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 181072 |
Họ tên:
Lê Thế Hoàng
Ngày sinh: 25/06/1978 CMND: 025***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh - Kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 181073 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Đăng Nhật
Ngày sinh: 19/09/1970 CMND: 191***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181074 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Mại
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 281***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 181075 |
Họ tên:
Trần Kim Hùng
Ngày sinh: 02/08/1980 CMND: 023***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 181076 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 20/07/1974 CMND: 320***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công trình |
|
||||||||||||
| 181077 |
Họ tên:
Ngô Phi Hải
Ngày sinh: 12/02/1992 CMND: 225***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 181078 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Sơn
Ngày sinh: 20/08/1963 CMND: 020***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Giáo dục - Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181079 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh Nhựt
Ngày sinh: 30/03/1992 CMND: 215***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181080 |
Họ tên:
Trần Thị Phương
Ngày sinh: 16/09/1988 CMND: 321***056 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
