Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181041 |
Họ tên:
Trương Quốc Huy
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 194***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 181042 |
Họ tên:
Lê Vũ Hoành
Ngày sinh: 14/12/1975 CMND: 024***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 181043 |
Họ tên:
Phan Vĩnh Khánh
Ngày sinh: 03/11/1989 CMND: 024***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 181044 |
Họ tên:
Trần Kim Tuyến
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 281***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 181045 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 025***712 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) Tiến sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 181046 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 11/05/1976 CMND: 211***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181047 |
Họ tên:
Phan Tiến Đức
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 023***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181048 |
Họ tên:
Ngô Quang Minh
Ngày sinh: 21/06/1959 CMND: 261***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 181049 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 21/08/1990 CMND: 321***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 181050 |
Họ tên:
Phạm Thành Được
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 251***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện - điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 181051 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 215***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 181052 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hưởng
Ngày sinh: 24/04/1985 CMND: 273***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 181053 |
Họ tên:
Lưu Trọng Tuân
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 240***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 181054 |
Họ tên:
Mai Công Luận
Ngày sinh: 15/10/1975 CMND: 320***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 181055 |
Họ tên:
Phạm Hòa Thái
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 230***270 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 181056 |
Họ tên:
Bùi Tấn Sỹ
Ngày sinh: 10/12/1992 CMND: 212***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181057 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 25/04/1965 CMND: 011***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 181058 |
Họ tên:
Quan Minh Quốc Dũng
Ngày sinh: 21/07/1973 Thẻ căn cước: 079******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181059 |
Họ tên:
Phạm Văn Tin
Ngày sinh: 14/10/1986 CMND: 205***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 181060 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 311***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
