Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181021 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Trịnh_Thu hồi theo Quyết định 14/QĐ-HĐXD-CN ngày 08/5/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 205***732 Trình độ chuyên môn: KSXD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181022 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Trịnh
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 205***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181023 |
Họ tên:
Võ Đình Kiệm
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 205***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181024 |
Họ tên:
Lê Quang Thanh
Ngày sinh: 12/08/1969 CMND: 201***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181025 |
Họ tên:
Đậu Hồng Đức
Ngày sinh: 28/02/1974 CMND: 225***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 05/06/1980 CMND: 205***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181027 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 20/08/1975 CMND: 201***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 181028 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thức
Ngày sinh: 11/03/1968 CMND: 200***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181029 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 04/12/1985 CMND: 201***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181030 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 20/08/1974 CMND: 201***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 181031 |
Họ tên:
Phan Văn Hoạt
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 183***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 181032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 186***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181033 |
Họ tên:
Trần Ngọc Báu
Ngày sinh: 28/10/1975 CMND: 240***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181034 |
Họ tên:
Đỗ Chiến Thắng
Ngày sinh: 06/03/1973 CMND: 240***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 181035 |
Họ tên:
Lê Thúc Vũ
Ngày sinh: 30/10/1975 CMND: 201***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 181036 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duy
Ngày sinh: 29/06/1986 CMND: 201***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181037 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 28/05/1982 CMND: 201***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 181038 |
Họ tên:
Châu Ngọc Diễn
Ngày sinh: 19/04/1985 CMND: 194***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 181039 |
Họ tên:
Phạm Hữu Minh Huy
Ngày sinh: 28/07/1973 CMND: 201***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 181040 |
Họ tên:
Lê Văn Khôi
Ngày sinh: 30/10/1974 CMND: 201***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
