Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18081 |
Họ tên:
Trần Thị Linh
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 038******784 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành Môi trường |
|
||||||||||||
| 18082 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 056******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 18083 |
Họ tên:
Nguyễn Đan Bảo Linh
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 056******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 18084 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 042******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ Thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 18085 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 037******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 18086 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 23/01/1997 Thẻ căn cước: 030******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 18087 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 038******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 18088 |
Họ tên:
Đỗ Thị Lan Anh
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 038******302 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 18089 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thường
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 066******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18090 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kiên
Ngày sinh: 10/02/1999 Thẻ căn cước: 009******940 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 18091 |
Họ tên:
Trà Ngọc Thanh Cảm
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 051******374 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 18092 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 083******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 18093 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 29/12/1999 Thẻ căn cước: 060******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18094 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phương Tùng
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 080******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18095 |
Họ tên:
Lê Văn Tỉnh
Ngày sinh: 16/01/1995 Thẻ căn cước: 052******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 18096 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/12/1996 Thẻ căn cước: 042******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18097 |
Họ tên:
Lương Xuân Sơn
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 036******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 001******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18099 |
Họ tên:
Bùi Quang Cường
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 025******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18100 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 05/11/1996 Thẻ căn cước: 033******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
