Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180921 |
Họ tên:
Đào Duy Lý
Ngày sinh: 07/11/1978 CMND: 271***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180922 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đăng
Ngày sinh: 13/09/1983 CMND: 023***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180923 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bình
Ngày sinh: 21/06/1977 CMND: 225***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 180924 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 07/12/1976 CMND: 023***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180925 |
Họ tên:
Trần Quốc An
Ngày sinh: 21/03/1977 CMND: 182***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180926 |
Họ tên:
Bùi Văn Trường
Ngày sinh: 14/02/1978 CMND: 024***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 180927 |
Họ tên:
Lê Bá Bảy
Ngày sinh: 28/01/1985 CMND: 025***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180928 |
Họ tên:
Trần Minh Châu
Ngày sinh: 16/03/1986 CMND: 211***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180929 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Nhật Tân
Ngày sinh: 03/09/1986 CMND: 191***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180930 |
Họ tên:
Trần Đức Tuyên
Ngày sinh: 31/03/1982 CMND: 025***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180931 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sáng
Ngày sinh: 24/04/1985 CMND: 184***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180932 |
Họ tên:
Sỳ Bảo Duy
Ngày sinh: 09/04/1978 CMND: 025***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180933 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Trúc
Ngày sinh: 25/09/1985 CMND: 225***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180934 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 01/03/1985 CMND: 212***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180935 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 075******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180936 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/05/1983 CMND: 023***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180937 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Thanh
Ngày sinh: 18/08/1984 CMND: 023***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180938 |
Họ tên:
Phạm Công Khanh
Ngày sinh: 06/09/1988 CMND: 285***151 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 180939 |
Họ tên:
Trần Đình Thanh
Ngày sinh: 12/08/1966 CMND: 285***267 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 180940 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyền
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 285***752 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
