Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180881 |
Họ tên:
Trần Thủy Nguyên
Ngày sinh: 09/04/1983 CMND: 023***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-thủy điện-cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180882 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Minh Thi
Ngày sinh: 20/03/1979 CMND: 025***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180883 |
Họ tên:
Võ Thành Long
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 250***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180884 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Kiên
Ngày sinh: 19/05/1969 CMND: 250***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180885 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 23/12/1985 CMND: 250***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 180886 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Anh Khoa
Ngày sinh: 06/05/1986 CMND: 250***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi-thủy điện-cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180887 |
Họ tên:
Thích Quốc Huy
Ngày sinh: 09/10/1989 CMND: 024***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180888 |
Họ tên:
Vương Quốc Đức
Ngày sinh: 23/12/1984 CMND: 023***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 180889 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 272***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 180890 |
Họ tên:
Võ Quang Trung
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 023***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180891 |
Họ tên:
Trần Hoàn Vũ
Ngày sinh: 30/09/1991 Thẻ căn cước: 052******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180892 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 03/07/1989 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 180893 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Phong
Ngày sinh: 25/07/1972 CMND: 022***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180894 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 03/03/1970 CMND: 310***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180895 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 273***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180896 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 02/09/1987 CMND: 025***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180897 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 11/05/1980 CMND: 023***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180898 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Tâm
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 083******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180899 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Dã Tưởng
Ngày sinh: 12/10/1973 CMND: 022***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 180900 |
Họ tên:
Trần Tấn Phong
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 079******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
