Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180881 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt Đức
Ngày sinh: 21/05/1987 CMND: 040***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180882 |
Họ tên:
Lê Danh Nam
Ngày sinh: 05/08/1981 CMND: 040***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sĩ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 180883 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hồng
Ngày sinh: 07/03/1987 CMND: 186***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180884 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hoàng
Ngày sinh: 20/02/1969 CMND: 352***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 180885 |
Họ tên:
Phan Trọng Điền
Ngày sinh: 09/02/1982 CMND: 351***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 180886 |
Họ tên:
Trần Quốc Thái
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 341***873 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp, đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180887 |
Họ tên:
Hồ Quốc Đạt
Ngày sinh: 23/03/1986 CMND: 341***944 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Điện công nghiệp và dân dụng, đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 180888 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 04/11/1985 CMND: 351***626 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 180889 |
Họ tên:
Huỳnh Nhựt Tân
Ngày sinh: 25/02/1976 CMND: 351***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 180890 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuyên
Ngày sinh: 20/04/1982 CMND: 370***040 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180891 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU HUY PHONG
Ngày sinh: 10/05/1983 CMND: 351***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 180892 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 351***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 180893 |
Họ tên:
Bùi Tấn Đạt
Ngày sinh: 25/06/1981 CMND: 351***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 180894 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Nghĩa
Ngày sinh: 04/06/1985 CMND: 351***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ su Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180895 |
Họ tên:
Lê Văn Cẩn
Ngày sinh: 06/05/1992 CMND: 341***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180896 |
Họ tên:
Lê Văn Cẩn
Ngày sinh: 05/06/1992 CMND: 341***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180897 |
Họ tên:
Lê Minh Hậu
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 092******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 180898 |
Họ tên:
Lâm Phú Tân
Ngày sinh: 16/12/1975 CMND: 351***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 180899 |
Họ tên:
Nguyễn Giảng Võ
Ngày sinh: 21/08/1991 CMND: 341***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180900 |
Họ tên:
Trần Vũ
Ngày sinh: 09/07/1956 CMND: 350***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm |
|
