Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180841 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/06/1968 Thẻ căn cước: 040******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 180842 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 25/07/1984 CMND: 025***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống Điện) |
|
||||||||||||
| 180843 |
Họ tên:
Đậu Đức Lạc
Ngày sinh: 05/11/1977 CMND: 025***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 180844 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Minh
Ngày sinh: 31/07/1979 CMND: 025***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180845 |
Họ tên:
Tiêu Minh Hiếu
Ngày sinh: 07/10/1980 CMND: 024***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180846 |
Họ tên:
Bùi Hải Văn
Ngày sinh: 27/08/1984 CMND: 280***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180847 |
Họ tên:
Phùng Thị Minh Thu
Ngày sinh: 22/05/1969 CMND: 023***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180848 |
Họ tên:
Lê Nguyên Ninh
Ngày sinh: 21/11/1977 CMND: 024***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180849 |
Họ tên:
Dương Tuấn Khánh
Ngày sinh: 12/01/1978 Thẻ căn cước: 056******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180850 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Bút
Ngày sinh: 05/01/1975 CMND: 026***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 180851 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 025***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điiện tử - CN Điện năng |
|
||||||||||||
| 180852 |
Họ tên:
Trần Thế Thông
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 025***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180853 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nam
Ngày sinh: 13/09/1979 CMND: 023***190 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180854 |
Họ tên:
Vũ Anh Tiến
Ngày sinh: 10/08/1973 CMND: 023***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 180855 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Phong
Ngày sinh: 23/11/1972 CMND: 024***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 180856 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Diên
Ngày sinh: 28/05/1983 CMND: 221***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 180857 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 30/11/1969 Thẻ căn cước: 015******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường sắt |
|
||||||||||||
| 180858 |
Họ tên:
Lý Long Phúc
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 205***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 180859 |
Họ tên:
Quách Việt Dũng
Ngày sinh: 02/10/1973 CMND: 011***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 180860 |
Họ tên:
Dương Đức Ngọc
Ngày sinh: 03/12/1977 CMND: 025***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
