Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180821 |
Họ tên:
Mạc Quốc Anh
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 013***733 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180822 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 21/09/1978 CMND: 111***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180823 |
Họ tên:
Lý Xuân Trung
Ngày sinh: 29/03/1978 Thẻ căn cước: 001******527 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180824 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 042******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180825 |
Họ tên:
Vũ Sĩ Lợi
Ngày sinh: 29/12/1982 CMND: 013***211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 180826 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 31/03/1952 CMND: 011***300 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180827 |
Họ tên:
Đinh Song Toàn
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 017******108 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180828 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Đức
Ngày sinh: 18/01/1983 CMND: 012***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180829 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Như
Ngày sinh: 08/07/1979 Thẻ căn cước: 035******204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180830 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ngọc
Ngày sinh: 19/09/1980 CMND: 013***010 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180831 |
Họ tên:
Phạm Hồng Khanh
Ngày sinh: 06/07/1982 CMND: 031***135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 180832 |
Họ tên:
Đặng Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 24/09/1978 CMND: 013***002 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 180833 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 01/11/1978 CMND: 162***827 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180834 |
Họ tên:
Vũ Thuý Quỳnh
Ngày sinh: 10/04/1976 CMND: 011***422 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180835 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Diệp
Ngày sinh: 01/05/1978 Thẻ căn cước: 001******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180836 |
Họ tên:
Sử Mạnh hà
Ngày sinh: 19/05/1978 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180837 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180838 |
Họ tên:
Đồng Trung Dũng
Ngày sinh: 18/10/1982 CMND: 013***103 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 180839 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Hiệp
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 042******266 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180840 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 03/09/1976 CMND: 011***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
