Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180781 |
Họ tên:
Đào Đức Hải
Ngày sinh: 26/10/1980 CMND: 012***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 180782 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Cường
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 037******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 180783 |
Họ tên:
Trần Cường
Ngày sinh: 22/12/1982 CMND: 013***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 180784 |
Họ tên:
Cấn Thu Huyền
Ngày sinh: 16/06/1986 CMND: 013***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 180785 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dương
Ngày sinh: 05/10/1987 CMND: 100***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 180786 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 15/06/1972 CMND: 011***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180787 |
Họ tên:
Phan Thị Minh Thảo
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 025******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180788 |
Họ tên:
Đàm Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 26/08/1983 CMND: 013***113 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180789 |
Họ tên:
Lê Thị Phương
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 031******009 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180790 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 180791 |
Họ tên:
Vũ Thị Bích Lụa
Ngày sinh: 04/05/1973 CMND: 011***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180792 |
Họ tên:
Nguyễn Bích Hạnh
Ngày sinh: 07/02/1975 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180793 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Phượng
Ngày sinh: 01/12/1970 CMND: 011***057 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180794 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Hoa
Ngày sinh: 30/07/1973 CMND: 012***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180795 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1964 CMND: 011***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180796 |
Họ tên:
Ngô Thành Trung
Ngày sinh: 06/09/1981 CMND: 125***082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 180797 |
Họ tên:
Doãn Quốc Việt
Ngày sinh: 13/07/1980 CMND: 011***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180798 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/01/1985 CMND: 186***701 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180799 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 040******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180800 |
Họ tên:
Đặng Văn Khoái
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
