Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18061 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC NHẬT
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 034******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18062 |
Họ tên:
NÔNG QUỐC HUY
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 015******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18063 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN HẢI
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 042******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18064 |
Họ tên:
THÂN TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 042******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18065 |
Họ tên:
PHẠM TUẤN ĐẠT
Ngày sinh: 21/03/1998 Thẻ căn cước: 001******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18066 |
Họ tên:
CHÌU VĂN HIỀN
Ngày sinh: 23/10/1994 Thẻ căn cước: 022******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18067 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN THỊNH
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 024******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18068 |
Họ tên:
VÕ VĂN HOA
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 040******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18069 |
Họ tên:
Trà Minh Sự
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 056******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 18070 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 08/03/1998 Thẻ căn cước: 080******908 Trình độ chuyên môn: CĐ XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18071 |
Họ tên:
Vũ Thị Trang
Ngày sinh: 22/02/1994 Thẻ căn cước: 036******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 18072 |
Họ tên:
Lê Nguyên Lương
Ngày sinh: 31/12/1984 Thẻ căn cước: 046******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18073 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quang
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 046******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18074 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phúc
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 048******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 18075 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 046******256 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18076 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 038******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18077 |
Họ tên:
Đinh Hải Yến Nhi
Ngày sinh: 06/05/1996 Thẻ căn cước: 046******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18078 |
Họ tên:
Trần Quốc Hải
Ngày sinh: 14/12/1995 Thẻ căn cước: 046******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18079 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hồng Dương
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 066******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18080 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 04/03/1994 Thẻ căn cước: 036******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
