Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180761 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 08/09/1973 CMND: 025***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180762 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 13/01/1983 CMND: 025***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180763 |
Họ tên:
Trần Tiến Đệ
Ngày sinh: 22/03/1967 CMND: 021***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 180764 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng
Ngày sinh: 03/08/1976 CMND: 022***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180765 |
Họ tên:
Trần Quốc Anh
Ngày sinh: 18/09/1983 CMND: 182***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 180766 |
Họ tên:
Thái Thị Hữu Thông
Ngày sinh: 13/01/1980 CMND: 023***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180767 |
Họ tên:
Trần Quang Nhật
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 205***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180768 |
Họ tên:
Thái Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/05/1985 CMND: 183***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180769 |
Họ tên:
Phan Tuấn Lợi
Ngày sinh: 11/02/1963 CMND: 023***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 180770 |
Họ tên:
Chu Văn Bằng
Ngày sinh: 07/08/1985 CMND: 225***157 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử, Điện năng |
|
||||||||||||
| 180771 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Quang
Ngày sinh: 08/11/1984 CMND: 172***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180772 |
Họ tên:
Lê Phước Trường
Ngày sinh: 21/02/1973 Thẻ căn cước: 079******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường; Thạc sĩ quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 180773 |
Họ tên:
Vương Quốc Đình
Ngày sinh: 15/02/1982 CMND: 250***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 180774 |
Họ tên:
Phan Minh Khương
Ngày sinh: 11/12/1972 Thẻ căn cước: 015******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180775 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thanh
Ngày sinh: 26/06/1977 CMND: 273***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 180776 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 01/09/1983 CMND: 135***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 180777 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Hải
Ngày sinh: 08/04/1981 CMND: 273***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 180778 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lĩnh
Ngày sinh: 10/07/1972 CMND: 273***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành ngành cơ khí thiết bị khoan |
|
||||||||||||
| 180779 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Công
Ngày sinh: 16/07/1967 CMND: 271***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180780 |
Họ tên:
LÊ XUÂN BÌNH
Ngày sinh: 16/12/1978 CMND: 273***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
