Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180741 |
Họ tên:
Lưu Xuân Hiếu
Ngày sinh: 25/02/1981 CMND: 070***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180742 |
Họ tên:
Đặng Tiến Mạnh
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 070***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180743 |
Họ tên:
Đinh Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 02/05/1972 CMND: 070***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180744 |
Họ tên:
Lê Duy Công
Ngày sinh: 13/12/1981 Thẻ căn cước: 008******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành đường |
|
||||||||||||
| 180745 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 02/06/1974 CMND: 162***199 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180746 |
Họ tên:
Hà Văn Sáng
Ngày sinh: 06/07/1976 CMND: 070***373 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 180747 |
Họ tên:
Trần Viết Cương
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 070***299 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 180748 |
Họ tên:
Phan Thanh Chung
Ngày sinh: 13/09/1978 CMND: 183***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 180749 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 28/01/1977 CMND: 111***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – đường |
|
||||||||||||
| 180750 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/10/1978 CMND: 011***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180751 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 19/03/1962 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 180752 |
Họ tên:
Phạm Nhu Huy
Ngày sinh: 24/04/1971 CMND: 011***918 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180753 |
Họ tên:
Vũ Đình Thi
Ngày sinh: 30/10/1963 CMND: 011***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 180754 |
Họ tên:
Phạm Thiện Tuấn
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 001******458 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180755 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 23/04/1977 CMND: 162***069 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 180756 |
Họ tên:
Vũ Anh Viễn
Ngày sinh: 05/08/1980 CMND: 013***861 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 180757 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tài
Ngày sinh: 18/03/1978 Thẻ căn cước: 042******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180758 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trâm
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 011***453 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180759 |
Họ tên:
Bạch Quốc Toản
Ngày sinh: 13/04/1983 CMND: 012***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180760 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Văn
Ngày sinh: 09/07/1983 CMND: 017***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
