Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180721 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Quân
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 060***446 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Quản lý xây dựng; Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180722 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 02/12/1973 CMND: 012***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải và kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 180723 |
Họ tên:
Đỗ Trần Hùng
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 031******286 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180724 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thịnh
Ngày sinh: 20/12/1976 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180725 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 180726 |
Họ tên:
Chu Mạnh Hà
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 001******670 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 180727 |
Họ tên:
_Trần Toàn Thắng
Ngày sinh: 02/09/1975 CMND: _01****632 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180728 |
Họ tên:
_Nguyễn Ngọc Thuyết
Ngày sinh: 08/09/1982 CMND: _01****441 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180729 |
Họ tên:
_Cao Đình Hải
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: _11****742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180730 |
Họ tên:
Hoàng Anh Giang
Ngày sinh: 27/08/1972 CMND: 011***031 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180731 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Toàn
Ngày sinh: 09/01/1976 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180732 |
Họ tên:
_Hồ Hữu Thắng
Ngày sinh: 12/05/1972 Thẻ căn cước: _00*******925 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180733 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 26/09/1970 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180734 |
Họ tên:
_TRẦN HUY TẤN
Ngày sinh: 26/03/1973 Thẻ căn cước: _00*******190 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ; Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180735 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 27/04/1980 Thẻ căn cước: 001******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 180736 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tương
Ngày sinh: 26/09/1985 CMND: 151***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180737 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Nam
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 013***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180738 |
Họ tên:
Vũ Quang Ngọc
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 036******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 180739 |
Họ tên:
Ngô Văn Soạn
Ngày sinh: 24/08/1972 CMND: 111***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 180740 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 027******184 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
