Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180701 |
Họ tên:
Lê Qui Na
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 221***878 Trình độ chuyên môn: Trung hoc chuyên nghiệp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180702 |
Họ tên:
Đoàn Duy Thái
Ngày sinh: 16/08/1983 CMND: 321***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 180703 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Thích
Ngày sinh: 03/05/1989 CMND: 221***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180704 |
Họ tên:
Lê Quốc Lễ
Ngày sinh: 18/08/1975 CMND: 271***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180705 |
Họ tên:
Trần Bảo An
Ngày sinh: 03/03/1989 CMND: 290***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 180706 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vinh
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 281***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180707 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiên
Ngày sinh: 23/12/1988 CMND: 212***072 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180708 |
Họ tên:
Phan Ngọc Bảo
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 068******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 180709 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trạng
Ngày sinh: 01/06/1989 CMND: 215***426 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180710 |
Họ tên:
Trần Liêu Lệ Trang
Ngày sinh: 16/05/1980 CMND: 025***001 Trình độ chuyên môn: TN THCN - Trắc địa - Địa hình - Địa chính Cử nhân - Địa chính |
|
||||||||||||
| 180711 |
Họ tên:
Trần Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 23/08/1984 CMND: 081***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180712 |
Họ tên:
Đặng Quang Thạch
Ngày sinh: 09/12/1979 CMND: 080***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 180713 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/01/1984 CMND: 081***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180714 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tĩnh
Ngày sinh: 21/09/1978 CMND: 082***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 180715 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xinh
Ngày sinh: 24/02/1985 CMND: 081***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180716 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tăng
Ngày sinh: 23/10/1978 CMND: 013***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 180717 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hải
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 030******401 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180718 |
Họ tên:
Nhữ Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/11/1980 CMND: 063***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 180719 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/12/1964 CMND: 063***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 180720 |
Họ tên:
Trần Văn Giang
Ngày sinh: 16/10/1972 CMND: 063***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
