Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180681 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 11/01/1978 CMND: 025***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 180682 |
Họ tên:
Thành Quang Du
Ngày sinh: 24/09/1972 CMND: 264***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 180683 |
Họ tên:
Lương Tấn Tài
Ngày sinh: 27/11/1963 CMND: 020***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 180684 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 20/05/1981 CMND: 280***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180685 |
Họ tên:
Hồ Thị Liên
Ngày sinh: 10/05/1987 CMND: 281***538 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng Kỹ sư Kinh tế xây dựng Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 180686 |
Họ tên:
Đoàn Công Hầu
Ngày sinh: 05/08/1984 CMND: 321***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180687 |
Họ tên:
Lê Duy Bình
Ngày sinh: 16/06/1982 CMND: 271***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180688 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bảo Phúc
Ngày sinh: 03/09/1980 CMND: 025***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180689 |
Họ tên:
Trương Công Bình
Ngày sinh: 02/12/1984 CMND: 205***404 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 180690 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 068******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180691 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 16/08/1981 CMND: 025***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện - điện |
|
||||||||||||
| 180692 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 311***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 180693 |
Họ tên:
Trương Hoàng Vũ
Ngày sinh: 18/09/1974 CMND: 022***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 180694 |
Họ tên:
Trần Duy Linh
Ngày sinh: 28/11/1980 Thẻ căn cước: 092******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 180695 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Linh
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 034******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 180696 |
Họ tên:
Lê Văn Hưởng
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 173***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 180697 |
Họ tên:
Phan Chí Khánh
Ngày sinh: 18/09/1981 Thẻ căn cước: 072******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu Khí |
|
||||||||||||
| 180698 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quang
Ngày sinh: 12/06/1982 CMND: 182***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180699 |
Họ tên:
Phan Trọng Lễ
Ngày sinh: 08/09/1986 CMND: 025***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 180700 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 24/12/1987 CMND: 221***715 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ-Kỹ sư Địa chất – Dầu khí Địa kỹ thuật |
|
