Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180661 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thụy
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180662 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 034******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180663 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Khoa
Ngày sinh: 29/10/1974 Thẻ căn cước: 022******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 180664 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Tâm
Ngày sinh: 10/09/1973 CMND: 011***381 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 180665 |
Họ tên:
Khương Ngọc Thương
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 011***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180666 |
Họ tên:
Cù Thị Bạch Thanh
Ngày sinh: 27/09/1980 CMND: 013***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180667 |
Họ tên:
Lê Cường
Ngày sinh: 16/12/1977 CMND: 011***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180668 |
Họ tên:
Ngô Văn Chính
Ngày sinh: 03/02/1981 CMND: 182***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180669 |
Họ tên:
Khương Thanh Vân
Ngày sinh: 24/05/1973 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180670 |
Họ tên:
Lê Trung Hưng
Ngày sinh: 28/08/1976 CMND: 011***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180671 |
Họ tên:
Ngô Văn Lâm
Ngày sinh: 05/04/1986 CMND: 172***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180672 |
Họ tên:
Dương Đức Ái
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 011***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 180673 |
Họ tên:
Phạm Thùy Dương
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 180674 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Sửu
Ngày sinh: 26/03/1950 CMND: 010***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 180675 |
Họ tên:
Trần Nam Phong
Ngày sinh: 22/02/1983 CMND: 121***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 180676 |
Họ tên:
Vũ Song Hào
Ngày sinh: 14/02/1981 CMND: 151***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180677 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 05/07/1977 CMND: 162***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 180678 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huyên
Ngày sinh: 13/08/1980 Thẻ căn cước: 034******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 180679 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hải
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 017***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 180680 |
Họ tên:
Hà Đình Cường
Ngày sinh: 23/01/1984 CMND: 012***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
